gingiva

gingiva

A dentist examines a patient's healthy gingiva during a routine checkup.

Định nghĩa
  • Danh từ: (được bao phủ bởi màng nhầy) của hàm, bao quanh chân răng.
dụ sử dụng
  • (Nha sĩ đã kiểm tra nướu của bệnh nhân để tìm dấu hiệu viêm.)
  • (Nướu khỏe mạnh thường màu hồng chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gingival margin": đường viền nướu, ranh giới giữa nướu thân răng.

    • The gingival margin should be carefully cleaned to prevent gum disease. (Đường viền nướu cần được làm sạch cẩn thận để ngăn ngừa bệnh nướu răng.)
  • "Gingival crevice": khe nướu, khoảng trống nhỏ giữa nướu răng.

    • Bacteria can accumulate in the gingival crevice if oral hygiene is poor. (Vi khuẩnthể tích tụ trong khe nướu nếu vệ sinh răng miệng kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Gingival (tính từ): thuộc về nướu.

    • Gingival bleeding is a common symptom of gingivitis. (Chảy máu nướu triệu chứng phổ biến của viêm nướu.)
  • Gingivitis (danh từ): viêm nướu, tình trạng viêm nướu do vi khuẩn.

    • Regular brushing and flossing can prevent gingivitis. (Đánh răng dùng chỉ nha khoa thường xuyên có thể ngăn ngừa viêm nướu.)
Từ đồng nghĩa
  • Gum (danh từ): nướu răng, từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
    • The child's gums were red and swollen. (Nướu của đứa trẻ bị đỏ sưng.)
Các cụm từ liên quan
  • Gingival recession: tụt nướu, tình trạng nướu rút xuống để lộ chân răng.

    • Gingival recession can cause tooth sensitivity. (Tụt nướu có thể gây ê buốt răng.)
  • Gingival hyperplasia: phì đại nướu, tình trạng nướu phát triển quá mức.

    • Gingival hyperplasia is sometimes caused by certain medications. (Phì đại nướu đôi khi do một số loại thuốc gây ra.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gingiva" trong tiếng Việt, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)