ginglymus

ginglymus

The elbow is a classic example of a ginglymus joint.

Định nghĩa

Danh từ (giải phẫu học): - Khớp bản lề: "ginglymus" một loại khớp động, trong đó các xương được khớp nối với nhau để cho phép cử động rộng rãi chỉ theo một mặt phẳng duy nhất, giống như bản lề của một cánh cửa.

dụ sử dụng
  • (Khuỷu tay một dụ điển hình của khớp bản lề.)
  • (Khớp bản lề chỉ cho phép các cử động gập duỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ginglymoid joint": thuật ngữ đồng nghĩa với "ginglymus", thường dùng trong văn bản y khoa.

    • The knee joint is not a pure ginglymus; it has some rotational movement. (Khớp gối không phải khớp bản lề thuần túy; một chút chuyển động xoay.)
  • "Hinge joint": tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh, nhưng "ginglymus" thuật ngữ chuyên ngành hơn.

    • The interphalangeal joints of the fingers are ginglymi. (Các khớp giữa các đốt ngón tay các khớp bản lề.)
Biến thể từ gần giống
  • Ginglymoid (tính từ): dạng khớp bản lề.

    • The ginglymoid articulation of the jaw is unique. (Sự khớp nối dạng bản lề của hàm độc đáo.)
  • Ginglymoarthrodial (tính từ): kết hợp giữa khớp bản lề khớp trượt.

    • The knee is a ginglymoarthrodial joint. (Khớp gối khớp kết hợp bản lề trượt.)
Từ đồng nghĩa
  • Khớp bản lề: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Hinge joint: thuật ngữ tiếng Anh tương đương thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "ginglymus", đây thuật ngữ giải phẫu học thuần túy.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "ginglymus".