ginkgophytina

ginkgophytina

A ginkgophytina tree stands in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Phân ngành Bạch quả: "ginkgophytina" một đơn vị phân loại trong hệ thống phân loại thực vật, dùng để chỉ một phân ngành (subdivision) hoặc một lớp (class) trong ngành Thực vật hạt trần (Gymnospermophyta). Nhóm này bao gồm các loài thực vật thuộc chi Bạch quả (Ginkgo), trong đó loài duy nhất còn tồn tại đến ngày nay cây Bạch quả (Ginkgo biloba).

dụ sử dụng
  • (Phân ngành Bạch quảmột trong năm phân ngành của ngành Thực vật hạt trần trong một số hệ thống phân loại.)
  • (Hồ sơ hóa thạch cho thấy phân ngành Bạch quả từng phổ biến rộng rãi trong kỷ Mesozoi.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified within ginkgophytina": được phân loại trong phân ngành Bạch quả.
    • The extinct species of Ginkgo are also classified within ginkgophytina. (Các loài Bạch quả đã tuyệt chủng cũng được phân loại trong phân ngành Bạch quả.)
  • "ginkgophytina as a subdivision": phân ngành Bạch quả như một đơn vị phân loại.
    • Some botanists treat ginkgophytina as a subdivision, while others treat it as a class. (Một số nhà thực vật học coi phân ngành Bạch quảmột phân ngành, trong khi những người khác coi một lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ginkgo (danh từ): chi Bạch quả, thường dùng để chỉ cây Bạch quả (Ginkgo biloba).
    • The ginkgo tree is known for its fan-shaped leaves. (Cây Bạch quả nổi tiếng với hình quạt.)
  • Ginkgoales (danh từ): bộ Bạch quả, một bộ thực vật thuộc phân ngành ginkgophytina.
    • Ginkgoales includes both living and fossil species. (Bộ Bạch quả bao gồm cả loài còn sống loài hóa thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân ngành Bạch quả (cụm danh từ): dịch thuật trực tiếp của "ginkgophytina" trong tiếng Việt.
  • Lớp Bạch quả (cụm danh từ): cách gọi khác khi "ginkgophytina" được xem như một lớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học.