giotto

giotto

Giotto painted a fresco of a saint in a chapel.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Giotto (còn được gọi là Giotto di Bondone): Một họa sĩ người Ý thời Trung Cổ, sống từ khoảng năm 1267 đến 1337. Ông được coi người đã từ bỏ phong cách nghệ thuật Byzantine cứng nhắc phát triển một phong cách tự nhiên hơn, ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật Phục Hưng. Giotto được xem họa sĩ vĩ đại nhất của Ý trước thời kỳ Phục Hưng.

dụ sử dụng
  • (Giotto nổi tiếng với những bức bích họa tại nhà nguyện Scrovegni ở Padua.)
  • (Nhiều nhà sử học nghệ thuật coi Giotto cha đẻ của thời kỳ Phục Hưng.)
  • (Phong cách tự nhiên của Giotto một bước đột phá cách mạng so với nghệ thuật Byzantine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giotto's innovation": Sự đổi mới của Giotto, thường ám chỉ kỹ thuật vẽ phối cảnh biểu cảm cảm xúc trên khuôn mặt nhân vật.

    • Giotto's innovation in depicting human emotion changed the course of Western art. (Sự đổi mới của Giotto trong việc miêu tả cảm xúc con người đã thay đổi dòng chảy của nghệ thuật phương Tây.)
  • "Giotto's influence": Ảnh hưởng của Giotto, thường được nhắc đến trong bối cảnh nghệ thuật Phục Hưng.

    • The influence of Giotto can be seen in the works of later Renaissance masters like Masaccio and Michelangelo. (Ảnh hưởng của Giotto có thể thấy trong các tác phẩm của các bậc thầy Phục Hưng sau này như Masaccio Michelangelo.)
Biến thể từ gần giống
  • Giottoesque (tính từ): Thuộc về hoặc giống phong cách của Giotto.
    • The painting had a Giottoesque quality in its use of light and shadow. (Bức tranh mang chất Giottoesque trong cách sử dụng ánh sáng bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ tiền Phục Hưng: Cụm từ mô tả vai trò lịch sử của Giotto.
  • Người sáng lập phong cách tự nhiên: Cụm từ mô tả đóng góp nghệ thuật của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Campanile of Giotto: Tháp chuông Giotto, một công trình kiến trúc nổi tiếng ở Florence, Ý, do Giotto thiết kế.
    • The Campanile of Giotto is one of the most iconic landmarks in Florence. (Tháp chuông Giotto một trong những địa danh biểu tượng nhất ở Florence.)
Thành ngữ liên quan
  • The Giotto touch: Cụm từ ẩn dụ chỉ sự tinh tế, tự nhiên cảm xúc trong nghệ thuật, giống như phong cách của Giotto.
    • The sculptor added the Giotto touch to the marble, bringing the figure to life. (Nhà điêu khắc đã thêm nét Giotto vào đá cẩm thạch, làm cho hình tượng trở nên sống động.)