giovanni mastai-ferretti

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tên thật của Giáo hoàng Piô IX, người giữ chức Giáo hoàng từ năm 1846 đến 1878. Ông nổi tiếng đã tuyên bố tín điều Đức MẹNhiễm Nguyên Tội vào năm 1854.

dụ sử dụng
  • (Giovanni Mastai-Ferretti was elected Pope in 1846.)
  • (The dogma of the Immaculate Conception was proclaimed by Giovanni Mastai-Ferretti.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, từ này thường được dùng để chỉ vị Giáo hoàng thứ 255 của Giáo hội Công giáo La , đặc biệt khi nhấn mạnh vai trò của ông trong Công đồng Vatican I (1869–1870).
    • Giovanni Mastai-Ferretti đã triệu tập Công đồng Vatican I để thảo luận về các vấn đề giáo . (Giovanni Mastai-Ferretti convened the First Vatican Council to discuss doctrinal issues.)
Biến thể từ gần giống
  • Pope Pius IX: tên gọi chính thức của ông sau khi đăng quang.
    • Pope Pius IX vị Giáo hoàng trị vì lâu nhất trong lịch sử, với 31 năm. (Pope Pius IX was the longest-reigning pope in history, with 31 years.)
Từ đồng nghĩa
  • Giáo hoàng Piô IX: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
    • Giáo hoàng Piô IX được biết đến với việc tuyên bố tín điều Đức MẹNhiễm. (Pope Pius IX is known for proclaiming the dogma of the Immaculate Conception.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây tên riêng lịch sử.