giovanni pierluigi da palestrina

giovanni pierluigi da palestrina

Giovanni Pierluigi da Palestrina composed sacred music for the choir.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Giovanni Pierluigi da Palestrina tên của một nhà soạn nhạc người Ý, sống từ năm 1526 đến năm 1594. Ông được biết đến như một bậc thầy của âm nhạc Phục hưng, đặc biệt các tác phẩm hợp xướng nhà thờ đa âm. Tên này thường được dùng để chỉ chính con người ông hoặc phong cách âm nhạc của ông.

dụ sử dụng
  • (Giovanni Pierluigi da Palestrina is considered the father of polyphonic music of the Renaissance.)
  • (I am listening to a piece by Giovanni Pierluigi da Palestrina.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phong cách Palestrina: Cụm từ này chỉ phong cách sáng tác đặc trưng của ông, với các giai điệu trong sáng, hòa âm tinh tế kết cấu đa âm mượt mà.
    • Phong cách Palestrina ảnh hưởng sâu sắc đến các nhà soạn nhạc sau này. (The Palestrina style deeply influenced later composers.)
Biến thể từ gần giống
  • Palestrina (tên rút gọn): Thường được dùng thay thế cho tên đầy đủ trong các ngữ cảnh không chính thức.
    • Palestrina một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất mọi thời đại. (Palestrina is one of the greatest composers of all time.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc Phục hưng: Mô tả chung cho các nhà soạn nhạc cùng thời, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn chỉ riêng Palestrina mới phong cách độc đáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "Âm nhạc của Palestrina": Thành ngữ chỉ sự thanh cao, tinh khiết hài hòa trong âm nhạc.
    • Bản hợp xướng này giai điệu như âm nhạc của Palestrina. (This choir piece has a melody like the music of Palestrina.)