gip
Định nghĩa
Động từ (không trang trọng, có thể mang tính xúc phạm): - Lừa gạt, lừa đảo: Hành động lấy đi tài sản hoặc lợi ích của ai đó bằng cách lừa dối hoặc gian lận. - Gạt gẫm: Gian lận trong giao dịch, đặc biệt là khi đưa ra số tiền hoặc giá trị ít hơn đáng lẽ phải nhận.
Ví dụ sử dụng
- (Hắn ta đã cố lừa gạt tôi để lấy phần thừa kế của tôi.)
- (Nhân viên thu ngân đã gạt gẫm tôi khi trả lại tiền thừa quá ít.)
- (Cô ấy cảm thấy bị lừa gạt sau khi mua một sản phẩm giả trên mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "gip" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang tính phê phán hành vi gian lận nhỏ hoặc lừa đảo trong giao dịch hàng ngày.
- Có thể dùng ở dạng bị động: (bị lừa gạt).
- I was gipped out of $20 at the market. (Tôi đã bị lừa mất 20 đô la ở chợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gyp (danh từ): hành động lừa gạt; cũng là một biến thể chính tả phổ biến của "gip".
- That deal was a total gyp. (Thỏa thuận đó hoàn toàn là một vụ lừa gạt.)
- Gipping (hiện tại phân từ): đang lừa gạt.
- He was caught gipping customers with fake discounts. (Anh ta bị bắt quả tang đang lừa gạt khách hàng bằng giảm giá giả.)
Từ đồng nghĩa
- Lừa đảo: hành động lừa dối để lấy tài sản.
- She was defrauded by a con artist. (Cô ấy đã bị lừa đảo bởi một kẻ lừa gạt.)
- Gạt gẫm: gian lận trong giao dịch.
- He swindled me out of my savings. (Hắn ta đã gạt gẫm tôi để lấy tiền tiết kiệm.)
- Xỏ xiên: lừa gạt một cách tinh vi.
- They cheated the old man out of his pension. (Họ đã lừa gạt ông già để lấy lương hưu của ông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gip out of: lừa gạt để lấy đi thứ gì đó.
- He tried to gip me out of my share. (Hắn ta cố lừa gạt tôi để lấy phần của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- To get gipped: cảm thấy bị lừa gạt, bị thiệt thòi.
- I paid full price, but the product was damaged – I got gipped! (Tôi trả đủ giá, nhưng sản phẩm bị hỏng – tôi bị lừa rồi!)
Lưu ý: Từ "gip" (hoặc "gyp") có thể bị coi là xúc phạm trong một số ngữ cảnh, vì nó có nguồn gốc từ một từ lóng miệt thị dân tộc. Nên sử dụng các từ trung lập như "cheat" (lừa), "swindle" (lừa đảo), hoặc "defraud" (lừa gạt) để tránh gây hiểu lầm.