giraviation

Học thuật
Thân thiện
giraviation

Un pilote contrôle la giraviation de l'hélicoptère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật đóng máy bay cánh quay: Một thuật ngữ kỹ thuật chỉ kỹ thuật hoặc phương pháp vận hành, điều khiển máy bay cánh quay, như trực thăng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La giraviation est une spécialité aéronautique exigeante. (Thuật đóng máy bay cánh quaymột chuyên ngành hàng không đòi hỏi cao.)
    • Il étudie la giraviation pour devenir pilote d'hélicoptère. (Anh ấy học thuật đóng máy bay cánh quay để trở thành phi công trực thăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expert en giraviation": chuyên gia về thuật đóng máy bay cánh quay.
    • Il est reconnu comme un expert en giraviation. (Ông ấy được công nhậnmột chuyên gia về thuật đóng máy bay cánh quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Giravion (danh từ giống đực): máy bay cánh quay, trực thăng.
    • Un giravion de secours a été dépêché sur les lieux. (Một chiếc trực thăng cứu hộ đã được điều đến hiện trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Pilotage d'hélicoptère: điều khiển/phi công trực thăng.
  • Conduite de giravion: vận hành máy bay cánh quay.
giraviation

Un pilote contrôle la giraviation de l'hélicoptère.

danh từ giống cái
  1. thuật đóng máy bay cánh quay