giraviation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuật đóng máy bay cánh quay: Một thuật ngữ kỹ thuật chỉ kỹ thuật hoặc phương pháp vận hành, điều khiển máy bay có cánh quay, như trực thăng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La giraviation est une spécialité aéronautique exigeante. (Thuật đóng máy bay cánh quay là một chuyên ngành hàng không đòi hỏi cao.)
- Il étudie la giraviation pour devenir pilote d'hélicoptère. (Anh ấy học thuật đóng máy bay cánh quay để trở thành phi công trực thăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Expert en giraviation": chuyên gia về thuật đóng máy bay cánh quay.
- Il est reconnu comme un expert en giraviation. (Ông ấy được công nhận là một chuyên gia về thuật đóng máy bay cánh quay.)
Biến thể và từ gần giống
- Giravion (danh từ giống đực): máy bay cánh quay, trực thăng.
- Un giravion de secours a été dépêché sur les lieux. (Một chiếc trực thăng cứu hộ đã được điều đến hiện trường.)
Từ đồng nghĩa
- Pilotage d'hélicoptère: điều khiển/phi công trực thăng.
- Conduite de giravion: vận hành máy bay cánh quay.
danh từ giống cái
- thuật đóng máy bay cánh quay