girl friday
Danh từ:
- Trợ lý nữ đa năng: "girl friday" chỉ một người phụ nữ làm công việc trợ lý, đảm nhận nhiều nhiệm vụ khác nhau trong văn phòng hoặc tổ chức, thường là các công việc hành chính, hỗ trợ linh hoạt.
She works as a girl friday for a busy law firm, handling everything from scheduling to filing documents.
(Cô ấy làm trợ lý nữ đa năng cho một công ty luật bận rộn, xử lý mọi việc từ lên lịch đến sắp xếp tài liệu.)The manager relies on his girl friday to organize meetings and answer calls.
(Người quản lý dựa vào trợ lý nữ đa năng của mình để tổ chức các cuộc họp và trả lời điện thoại.)
- "to act as a girl friday": đóng vai trò trợ lý nữ đa năng. (Trong suốt sự kiện, cô ấy đóng vai trò trợ lý nữ đa năng, hỗ trợ về hậu cần và quản lý khách mời.)
Man friday (danh từ): trợ lý nam đa năng (phiên bản nam của "girl friday").
He is the man friday of the team, always ready to take on any task.
(Anh ấy là trợ lý nam đa năng của đội, luôn sẵn sàng nhận bất kỳ nhiệm vụ nào.)Gal friday (danh từ): biến thể không trang trọng của "girl friday".
She's our gal friday, handling calls and emails with ease.
(Cô ấy là trợ lý nữ đa năng của chúng tôi, xử lý cuộc gọi và email một cách dễ dàng.)
- Assistant (trợ lý): người hỗ trợ công việc.
- Aide (phụ tá): người giúp việc, thường trong bối cảnh chính trị hoặc hành chính.
- Right-hand woman (cánh tay phải là nữ): người phụ nữ đáng tin cậy hỗ trợ chính.
Help out: giúp đỡ, hỗ trợ.
She helps out as a girl friday when the office is short-staffed.
(Cô ấy giúp đỡ như một trợ lý nữ đa năng khi văn phòng thiếu nhân sự.)Take on: đảm nhận (nhiệm vụ).
He took on the role of a girl friday without complaint.
(Anh ấy đảm nhận vai trò trợ lý nữ đa năng mà không phàn nàn.)
- Jack of all trades (người biết nhiều việc): chỉ người có khả năng làm nhiều công việc khác nhau, tương tự ý nghĩa của "girl friday". (Cô ấy là người biết nhiều việc, nhưng chức danh chính thức của cô ấy là trợ lý nữ đa năng.)