girl scout

girl scout

A girl scout sells cookies at a neighborhood booth.

Định nghĩa

Danh từ: Nữ hướng đạo sinhmột gái thành viên của tổ chức Hướng đạo Nữ (Girl Scouts), một tổ chức thanh thiếu niên quốc tế tập trung vào phát triển kỹ năng sống, tinh thần trách nhiệm phục vụ cộng đồng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã là một nữ hướng đạo sinh từ khi tám tuổi.)
  • (Đội nữ hướng đạo sinh đã tổ chức một buổi bán bánh từ thiện cho bệnh viện địa phương.)
  • ( một nữ hướng đạo sinh, ấy đã học cách thắt nút dây dựng lửa trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "girl scout cookies": bánh quy do nữ hướng đạo sinh bán để gây quỹ.

    • Every spring, I buy boxes of girl scout cookies from the local troop. (Mỗi mùa xuân, tôi mua nhiều hộp bánh quy từ đội nữ hướng đạo sinh địa phương.)
  • "girl scout law": luật lệ của tổ chức Hướng đạo Nữ, bao gồm các nguyên tắc như trung thực, giúp đỡ người khác trách nhiệm.

    • The girl scout law teaches girls to be honest and fair. (Luật lệ của nữ hướng đạo sinh dạy các gái trung thực công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Boy scout (danh từ): nam hướng đạo sinhthành viên nam của tổ chức Hướng đạo Nam.

    • Both girl scouts and boy scouts learn outdoor survival skills. (Cả nữ hướng đạo sinh nam hướng đạo sinh đều học kỹ năng sinh tồn ngoài trời.)
  • Scout (danh từ): hướng đạo sinhthành viên của bất kỳ tổ chức hướng đạo nào (nam hoặc nữ).

    • The scout helped an elderly woman cross the street. (Người hướng đạo sinh đã giúp một bà cụ qua đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Girl guide (danh từ): nữ hướng đạo sinhthuật ngữ tương tự được dùngAnh, Canada một số nước khác.
    • In the UK, girl guides sell cookies too. (Ở Anh, các nữ hướng đạo sinh cũng bán bánh quy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scout out: do thám, tìm kiếm (thông tin hoặc địa điểm).
    • The girl scout troop scouted out the best spot for their camping trip. (Đội nữ hướng đạo sinh đã do thám địa điểm tốt nhất cho chuyến cắm trại của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Be prepared (câu khẩu hiệu của Hướng đạo): sẵn sàngtinh thần của hướng đạo sinh luôn chuẩn bị cho mọi tình huống.
    • The girl scout motto "Be prepared" means she always carries a first-aid kit. (Khẩu hiệu của nữ hướng đạo sinh "Sẵn sàng" có nghĩa ấy luôn mang theo một bộ sơ cứu.)

Từ chứa "girl scout"