girl wonder

girl wonder

A young girl wonder solves a complex puzzle with ease.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một gái trẻ tài năng xuất chúng: "girl wonder" dùng để chỉ một gái trẻ (thường dưới 20 tuổi) tài năng hoặc thành tích vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể, như học thuật, nghệ thuật, thể thao hoặc kinh doanh.

dụ sử dụng
  • She is a girl wonder in mathematics, solving complex problems at the age of 12.
    ( ấy một gái trẻ tài năng xuất chúng trong toán học, giải các bài toán phức tạptuổi 12.)

  • The young pianist was hailed as a girl wonder after winning international competitions.
    (Nghệ sĩ piano trẻ được ca ngợi một gái trẻ tài năng xuất chúng sau khi giành chiến thắng trong các cuộc thi quốc tế.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "a girl wonder in [lĩnh vực]": dùng để chỉ tài năng trong một lĩnh vực cụ thể.

    • She is a girl wonder in computer programming, creating apps before high school.
      ( ấy một gái trẻ tài năng xuất chúng trong lập trình máy tính, tạo ra các ứng dụng trước khi học cấp ba.)
  • "to be considered a girl wonder": được coi một gái trẻ tài năng xuất chúng.

    • Many people considered her a girl wonder after she published her first novel at 14.
      (Nhiều người coi ấy một gái trẻ tài năng xuất chúng sau khi xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu taytuổi 14.)
Biến thể từ gần giống
  • Wonder girl (n): cách viết khác, ít phổ biến hơn, cùng nghĩa.

    • The wonder girl amazed everyone with her violin performance.
      ( gái trẻ tài năng đã làm mọi người kinh ngạc với màn biểu diễn violin của mình.)
  • Boy wonder (n): từ tương tự dành cho con trai.

    • The boy wonder invented a new device at age 10.
      (Cậu tài năng đã phát minh ra một thiết bị mớituổi 10.)
Từ đồng nghĩa
  • Prodigy (n): thần đồng, người trẻ tài năng phi thường.

    • She is a prodigy in the field of science.
      ( ấy một thần đồng trong lĩnh vực khoa học.)
  • Child prodigy (n): thần đồng nhí, nhấn mạnh độ tuổi nhỏ.

    • The child prodigy played chess at a professional level.
      (Thần đồng nhí chơi cờ vuatrình độ chuyên nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "girl wonder", nhưng có thể kết hợp với động từ "be" hoặc "become".
    • She became a girl wonder in the tech industry.
      ( ấy trở thành một gái trẻ tài năng xuất chúng trong ngành công nghệ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A rising star": một ngôi sao đang lên, chỉ người trẻ đang nổi tiếng thành công.
    • She is a rising star in the music world, a true girl wonder.
      ( ấy một ngôi sao đang lên trong thế giới âm nhạc, một gái trẻ tài năng xuất chúng thực sự.)