girlishly

girlishly

She smiled girlishly at the compliment.

Định nghĩa
  • Trạng từ (Adverb): Girlishly có nghĩa một cách con gái, một cách nữ tính, hoặc theo phong cách của một gái trẻ. Từ này thường được dùng để miêu tả hành động, thái độ, hoặc cách cư xử mang đặc điểm hoặc tính cách thường được liên tưởng đến một gái (như sự nhút nhát, dịu dàng, hồn nhiên, hoặc dễ xúc động).
dụ sử dụng
  • ( ấy nhút nhát một cách con gái khi gặp người mới.)
  • (Anh ấy cười một cách nữ tính trước câu chuyện cười ngớ ngẩn.)
  • (Chiếc váy khiến ấy trông ngây thơ một cách con gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "girlishly excited": phấn khích một cách con gái (thường đi kèm với tiếng la hét hoặc nhảy múa nhẹ nhàng).
    • The teenager was girlishly excited about the concert. (Cậu thiếu niên phấn khích một cách con gái về buổi hòa nhạc.)
  • "girlishly flirtatious": tán tỉnh một cách nữ tính (mang sắc thái nhẹ nhàng, duyên dáng).
    • She smiled girlishly flirtatious at her crush. ( ấy mỉm cười tán tỉnh một cách con gái với người mình thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Girlish (tính từ): thuộc về con gái, nữ tính.
    • Her girlish laughter filled the room. (Tiếng cười con gái của ấy tràn ngập căn phòng.)
  • Girl (danh từ): gái, con gái.
    • She is a sweet girl. ( ấy một gái ngọt ngào.)
  • Girlishness (danh từ): tính chất con gái, sự nữ tính.
    • Her girlishness made her popular among friends. (Sự nữ tính của ấy khiến được bạn bè yêu mến.)
Từ đồng nghĩa
  • Femininely: một cách nữ tính (nhấn mạnh vào giới tính nữ nói chung).
    • She dressed femininely for the party. ( ấy ăn mặc một cách nữ tính cho bữa tiệc.)
  • Youthfully: một cách trẻ trung (liên quan đến tuổi trẻ, không chỉ con gái).
    • He moved youthfully across the stage. (Anh ấy di chuyển một cách trẻ trung trên sân khấu.)
  • Coyly: một cách e thẹn, làm nũng (thường mang sắc thái tán tỉnh).
    • She smiled coyly at him. ( ấy mỉm cười một cách e thẹn với anh ta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "girlishly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như , , để miêu tả hành động:
    • She acted girlishly during the game. ( ấy hành động một cách con gái trong suốt trò chơi.)
    • He behaved girlishly when he saw the puppy. (Anh ấy cư xử một cách nữ tính khi thấy chú chó con.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "girlishly". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm miêu tả tính cách như (ngây thơ một cách con gái) hoặc (tinh nghịch một cách con gái).