girlishness

girlishness

A young girl's girlishness is evident in her joyful twirl.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính chất con gái, vẻ nữ tính trẻ trung: "Girlishness" chỉ phẩm chất, đặc điểm hoặc hành vi thường được coi điển hình của một gái hoặc thiếu nữ, như sự hồn nhiên, tươi mới, nhẹ nhàng, hoặc thích những thứ nữ tính.

dụ sử dụng
  • (Tính chất con gái của ấy thể hiện qua cách ấy cười chơi đùa với bạn bè.)
  • (Chiếc váy một chút vẻ nữ tính trẻ trung với màu pastel ren.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to retain one's girlishness": giữ được vẻ con gái đã lớn tuổi.

    • Even at 40, she retained a certain girlishness in her enthusiasm. ( đã 40 tuổi, ấy vẫn giữ được một vẻ nữ tính trẻ trung nhất định trong sự nhiệt tình của mình.)
  • "a hint of girlishness": một chút đó mang tính con gái.

    • There was a hint of girlishness in her shy smile. ( một chút đó mang tính con gái trong nụ cười ngượng ngùng của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Girlish (tính từ): thuộc về con gái, tính chất con gái.
    • Her girlish laughter filled the room. (Tiếng cười con gái của ấy tràn ngập căn phòng.)
  • Girly (tính từ, thân mật): rất nữ tính, thường mang sắc thái hơi lố hoặc cường điệu.
    • She loves everything girly, like pink dresses and dolls. ( ấy thích mọi thứ nữ tính, như váy hồng búp bê.)
Từ đồng nghĩa
  • Femininity: nữ tính (nói chung, không chỉ giới hạntrẻ em).
  • Womanliness: phẩm chất phụ nữ (thường dùng cho người trưởng thành).
  • Youthfulness: sự trẻ trung, tươi trẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "girlishness", nhưng có thể kết hợp với động từ như "exude" (toát ra).
    • She exudes a natural girlishness that makes her seem younger. ( ấy toát ra một vẻ nữ tính trẻ trung tự nhiên khiến ấy trông trẻ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "the girlishness of youth": vẻ con gái của tuổi trẻ.
    • The girlishness of youth soon fades, but its memory remains. (Vẻ con gái của tuổi trẻ sớm phai nhạt, nhưng ký ức về vẫn còn.)