giro account

giro account

A customer deposits money into their giro account at the post office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài khoản chuyển tiền qua bưu điện: "giro account" một loại tài khoản tại bưu điện, có thể được sử dụng tương tự như tài khoản ngân hàng để gửi, nhận chuyển tiền.
    • Hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt: "giro account" cũng chỉ hệ thống chuyển tiền trực tiếp giữa các tài khoản, thường được dùng cho các giao dịch định kỳ như hóa đơn hoặc lương.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã mở một tài khoản chuyển tiền qua bưu điện để nhận lương hưu.)
  • (Nhiều người sử dụng tài khoản chuyển tiền qua bưu điện để thanh toán hóa đơn tiện ích một cách tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a giro account": thiết lập một tài khoản chuyển tiền qua bưu điện.

    • He set up a giro account to manage his monthly payments. (Anh ấy đã thiết lập một tài khoản chuyển tiền qua bưu điện để quản lý các khoản thanh toán hàng tháng.)
  • "giro transfer": chuyển tiền qua hệ thống giro.

    • The giro transfer was processed within one business day. (Việc chuyển tiền qua hệ thống giro đã được xử lý trong vòng một ngày làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Giro (n): viết tắt của "giro account", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

    • I paid the bill by giro. (Tôi đã thanh toán hóa đơn bằng chuyển tiền giro.)
  • Postal giro (n): tài khoản giro tại bưu điện.

    • The postal giro system is popular in some European countries. (Hệ thống chuyển tiền qua bưu điện phổ biếnmột số quốc gia châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bank account: tài khoản ngân hàng (tương tự về chức năng, nhưng khác về cơ quan quản lý).
  • Post office account: tài khoản bưu điện (cụ thể hơn, chỉ tài khoản tại bưu điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay into a giro account: gửi tiền vào tài khoản giro.

    • He pays his salary into his giro account every month. (Anh ấy gửi lương vào tài khoản giro của mình hàng tháng.)
  • Withdraw from a giro account: rút tiền từ tài khoản giro.

    • You can withdraw cash from a giro account at the post office. (Bạn có thể rút tiền mặt từ tài khoản giro tại bưu điện.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "giro account".)