girondist

girondist

A Girondist addresses the assembly during the French Revolution.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của phái Girondins: "Girondist" chỉ một người thuộc phái ôn hòa trong Cách mạng Pháp. Phái này nắm quyền trong một thời gian ngắn trước khi bị phe Jacobin cấp tiến hơn lật đổ.
    • Người theo chủ nghĩa ôn hòa: Trong bối cảnh lịch sử, "girondist" còn dùng để chỉ những người ủng hộ chính sách ôn hòa, không cực đoan trong các cuộc cách mạng hoặc biến động chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Girondists were known for their moderate stance during the French Revolution. (Các Girondist nổi tiếng với lập trường ôn hòa trong Cách mạng Pháp.)
    • Many Girondists were executed after the Jacobins came to power. (Nhiều Girondist đã bị xử tử sau khi phe Jacobin lên nắm quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Girondist faction": phe phái Girondist.

    • The Girondist faction struggled to maintain control against the radical Jacobins. (Phe Girondist đấu tranh để duy trì quyền lực trước phe Jacobin cấp tiến.)
  • "Girondist ideology": hệ tư tưởng Girondist.

    • Girondist ideology emphasized federalism and moderate reforms. (Hệ tư tưởng Girondist nhấn mạnh chủ nghĩa liên bang cải cách ôn hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Girondin (danh từ): Một biến thể khác của "girondist", thường được dùng thay thế trong văn bản lịch sử.

    • The Girondins were influential in the early years of the Revolution. (Các Girondin ảnh hưởng trong những năm đầu của Cách mạng.)
  • Girondism (danh từ): Chủ nghĩa hoặc hệ tư tưởng của phái Girondist.

    • Girondism advocated for a decentralized government. (Chủ nghĩa Girondist ủng hộ một chính phủ phi tập trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Moderate republican: đảng viên cộng hòa ôn hòa.
  • Federalist: người theo chủ nghĩa liên bang (trong bối cảnh Cách mạng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "girondist".
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Girondist at heart": về bản chất người ôn hòa.
    • Even in heated debates, he remained a Girondist at heart, always advocating for compromise. (Ngay cả trong những cuộc tranh luận gay gắt, về bản chất anh ấy vẫn một Girondist, luôn ủng hộ sự thỏa hiệp.)