girru

girru

A priest invokes the god Girru for protection.

Định nghĩa

Danh từ: - Thần lửa của người Babylon: "girru" tên gọi của vị thần cai quản lửa trong thần thoại Babylon. Vị thần này thường được cầu khẩn trong các câu thần chú để chống lại ma thuật, phù thủy.

dụ sử dụng
  • (Người Babylon cổ đại thường cầu khẩn thần lửa girru trong các câu thần chú chống lại ma thuật.)
  • (Thần girru được coi một vị thần mạnh mẽ có thể thanh tẩy bằng lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call upon girru": cầu khẩn thần girru.
    • The priest called upon girru to protect the village from evil spirits. (Vị tế đã cầu khẩn thần girru để bảo vệ ngôi làng khỏi các linh hồn xấu xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Girra (biến thể chính tả): một cách viết khác của "girru" trong các văn bản cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Thần lửa: cách gọi chung cho các vị thần cai quản lửa trong các nền văn hóa khác ( dụ: Vulcan trong thần thoại La , Hephaestus trong thần thoại Hy Lạp).
Các cụm từ liên quan
  • "girru's flame": ngọn lửa của thần girru, tượng trưng cho sức mạnh thanh tẩy hủy diệt.
    • The sorcerer feared girru's flame more than any other punishment. (Phù thủy sợ ngọn lửa của thần girru hơn bất kỳ hình phạt nào khác.)
Thành ngữ liên quan
  • "to invoke girru": cầu khẩn thần lửa, thường dùng trong ngữ cảnh nghi lễ hoặc thần chú.
    • In times of crisis, the Babylonians would invoke girru for protection. (Trong thời kỳ khủng hoảng, người Babylon thường cầu khẩn thần girru để được bảo vệ.)