give a hoot
Cụm động từ (không chính thức): Quan tâm, để tâm, hoặc lo lắng về điều gì đó. Cụm từ này hầu như luôn được dùng ở dạng phủ định ("không quan tâm", "chẳng thèm để ý").
- (Tôi chẳng quan tâm họ nghĩ gì.)
- (Cô ấy không thèm để ý đến quy định trang phục.)
- (Anh ấy quan tâm đến môi trường và bắt đầu tái chế.)
"Couldn't give a hoot": Một biến thể mạnh hơn của "don't give a hoot", nhấn mạnh sự thiếu quan tâm tuyệt đối.
- I couldn't give a hoot about the price, I want the car! (Tôi chẳng thèm để ý đến giá cả, tôi muốn chiếc xe!)
"Give a hoot about something/someone": Dùng để nói về sự quan tâm có chủ đích.
- Do you give a hoot about your grades? (Bạn có quan tâm đến điểm số của mình không?)
"Give a damn": Cụm từ tương tự, cũng mang nghĩa "quan tâm" và thường dùng ở dạng phủ định.
- I don't give a damn about his excuses. (Tôi chẳng thèm để ý đến lời bào chữa của anh ta.)
"Give a fig": Cụm từ ít phổ biến hơn, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- She doesn't give a fig for fashion. (Cô ấy chẳng quan tâm đến thời trang.)
- Care about: quan tâm đến.
- Mind: để tâm, bận tâm.
- Be bothered: bị làm phiền (thường dùng trong câu phủ định: "I can't be bothered" = tôi không muốn bận tâm).
Không có cụm động từ trực tiếp nào liên quan đến "give a hoot". Tuy nhiên, các cụm từ đồng nghĩa như "care about" hoặc "care for" có thể được coi là tương đương về mặt ngữ nghĩa.
Not give a hoot / not give a damn: hoàn toàn không quan tâm.
- He doesn't give a hoot whether you pass or fail. (Anh ấy chẳng quan tâm bạn đậu hay rớt.)
Not care a hoot: không để tâm chút nào.
- She doesn't care a hoot about the noise. (Cô ấy chẳng để tâm đến tiếng ồn.)