give and take

Định nghĩa

Cụm từ cố định (thành ngữ):
- Sự nhường nhịn lẫn nhau, sự thỏa hiệp qua lại: "Give and take" chỉ quá trình hai bên cùng đưa ra nhượng bộ để đạt được thỏa thuận chung, đặc biệt trong các mối quan hệ, đàm phán hoặc tương tác xã hội. nhấn mạnh yếu tố cân bằng giữa cho nhận.

dụ sử dụng
  • (Trong bất kỳ mối quan hệ thành công nào, phải sự nhường nhịn lẫn nhau.)
  • (Đàm phán đòi hỏi rất nhiều sự thỏa hiệp qua lại từ cả hai phía.)
  • (Hôn nhân hoàn toàn sự nhường nhịn lẫn nhau, không chỉ một người lúc nào cũng cho đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như danh từ không đếm được: "give and take" thường đứng một mình, không mạo từ, để chỉ khái niệm trừu tượng.

    • There was a healthy give and take during the meeting. (Đã một sự thỏa hiệp lành mạnh trong suốt cuộc họp.)
  • Dùng trong các cụm so sánh: để nhấn mạnh sự cần thiết của nhượng bộ.

    • Life is a give and take, not a take and take. (Cuộc sống sự cho nhận, chứ không phải chỉ lấy lấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Give-and-take (tính từ): mang tính thỏa hiệp, nhường nhịn.

    • They had a give-and-take relationship. (Họ một mối quan hệ mang tính nhường nhịn lẫn nhau.)
  • Trade-off (danh từ): sự đánh đổi, tương tự nhưng nhấn mạnh việc hy sinh một thứ để đạt được thứ khác.

    • There's always a trade-off between cost and quality. (Luôn sự đánh đổi giữa chi phí chất lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Compromise (danh từ/động từ): sự thỏa hiệp, nhượng bộ.
    • Compromise is essential in any negotiation. (Thỏa hiệp điều cần thiết trong bất kỳ cuộc đàm phán nào.)
  • Reciprocity (danh từ): sự tương hỗ, cho nhận lẫn nhau.
    • Reciprocity builds trust in relationships. (Sự tương hỗ xây dựng lòng tin trong các mối quan hệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give in: nhượng bộ, đầu hàng.
    • After hours of debate, she finally gave in. (Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng ấy đã nhượng bộ.)
  • Take back: rút lại lời nói hoặc hành động.
    • He had to take back his harsh words. (Anh ấy phải rút lại những lời nói khó nghe của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • You scratch my back, I'll scratch yours: mày giúp tao, tao giúp mày (ám chỉ sự đôi bên cùng lợi).

    • In business, it's often a case of you scratch my back, I'll scratch yours. (Trong kinh doanh, thường chuyện mày giúp tao, tao giúp mày.)
  • Give a little, take a little: nhường một chút, nhận một chút (tương tự "give and take").

    • To make this work, we all need to give a little, take a little. (Để điều này thành công, tất cả chúng ta cần nhường một chút, nhận một chút.)
give and take
In a healthy relationship, partners understand the importance of give and take.