give away
Định nghĩa
"Give away" là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "cho đi", "tặng", "tiết lộ" hoặc "phân phát" một cách miễn phí hoặc không mong đợi nhận lại. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang các sắc thái khác nhau.
- Cho đi, tặng (miễn phí):
- Dùng khi bạn trao một vật gì đó cho người khác mà không nhận tiền hoặc vật đổi lại.
- Tiết lộ, để lộ (bí mật hoặc thông tin):
- Dùng khi vô tình hoặc cố ý tiết lộ một thông tin, bí mật, hoặc cảm xúc mà đáng lẽ không nên nói ra.
- Trao cô dâu (trong lễ cưới):
- Trong văn hóa phương Tây, cha của cô dâu "give away" cô dâu cho chú rể trong buổi lễ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "cho đi":
- She decided to give away her old clothes to charity. (Cô ấy quyết định cho đi quần áo cũ của mình cho từ thiện.)
- They are giving away free samples at the supermarket. (Họ đang phát miễn phí các mẫu thử ở siêu thị.)
Nghĩa "tiết lộ":
- He accidentally gave away the ending of the movie. (Anh ấy vô tình tiết lộ cái kết của bộ phim.)
- Her smile gave away her true feelings. (Nụ cười của cô ấy để lộ cảm xúc thật của mình.)
Nghĩa "trao cô dâu":
- The bride's father will give away his daughter at the wedding. (Cha của cô dâu sẽ trao con gái mình cho chú rể trong lễ cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Give away" + sự thật/bí mật: Nhấn mạnh việc vô tình để lộ điều gì đó.
- His nervousness gave away the fact that he was lying. (Sự lo lắng của anh ta để lộ sự thật rằng anh ta đang nói dối.)
- "Give away" + quà tặng khuyến mãi: Thường dùng trong quảng cáo hoặc khuyến mãi.
- The company is giving away a free phone with every new contract. (Công ty đang tặng kèm một chiếc điện thoại miễn phí cho mỗi hợp đồng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Giveaway (danh từ): Vật được cho miễn phí; hoặc hành động tiết lộ điều gì đó (thường là vô tình).
- This pen is a giveaway from the bank. (Cây bút này là quà tặng miễn phí từ ngân hàng.)
- His red face was a dead giveaway that he was embarrassed. (Khuôn mặt đỏ của anh ta là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy anh ta đang xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
- Donate (quyên góp): Nhấn mạnh việc cho đi vì mục đích từ thiện.
- She donated her old books to the library. (Cô ấy quyên góp sách cũ cho thư viện.)
- Reveal (tiết lộ): Nhấn mạnh việc làm lộ thông tin.
- He revealed the secret plan. (Anh ta tiết lộ kế hoạch bí mật.)
- Hand over (giao nộp): Nhấn mạnh việc trao một vật cho người khác.
- Please hand over your passport. (Vui lòng giao nộp hộ chiếu của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give out: phân phát, phát ra (thường dùng cho số lượng lớn).
- The teacher gave out the exam papers. (Giáo viên phát đề thi.)
- Give up: từ bỏ.
- Don't give up on your dreams. (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Give the game away: vô tình tiết lộ một kế hoạch hoặc bí mật.
- By laughing, he gave the game away. (Bằng cách cười, anh ta đã để lộ kế hoạch.)
- Give away the store: nhượng bộ quá nhiều trong một cuộc đàm phán.
- In the negotiation, they gave away the store. (Trong cuộc đàm phán, họ đã nhượng bộ quá nhiều.)