give back
Định nghĩa
- Động từ:
- Trả lại: "give back" có nghĩa là trả lại một vật gì đó cho người đã cho mượn hoặc sở hữu nó.
- Hoàn trả, bồi hoàn: Trong ngữ cảnh tài chính hoặc pháp lý, "give back" còn chỉ hành động trả lại tiền hoặc giá trị tương đương.
Ví dụ sử dụng
Trả lại vật chất:
- Please give back the book you borrowed from me. (Làm ơn trả lại cuốn sách bạn đã mượn của tôi.)
- She gave back the keys to the landlord. (Cô ấy đã trả lại chìa khóa cho chủ nhà.)
Hoàn trả tiền:
- The store gave back my money after I returned the defective product. (Cửa hàng đã trả lại tiền cho tôi sau khi tôi trả lại sản phẩm bị lỗi.)
- He promised to give back the loan by next month. (Anh ấy hứa sẽ hoàn trả khoản vay vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"give back to the community": đóng góp trở lại cho cộng đồng, thường là hành động tình nguyện hoặc từ thiện.
- She volunteers at the shelter to give back to the community. (Cô ấy tình nguyện ở trại tạm trú để đóng góp cho cộng đồng.)
"give something back" (dạng nhấn mạnh): nhấn mạnh việc trả lại một thứ gì đó cụ thể.
- I demand you give my phone back immediately! (Tôi yêu cầu anh trả lại điện thoại của tôi ngay lập tức!)
Biến thể và từ gần giống
- Giveback (danh từ): sự nhượng bộ, thường dùng trong thương lượng lao động khi công nhân đồng ý giảm lương hoặc phúc lợi.
- The union agreed to a giveback to save jobs. (Công đoàn đã đồng ý nhượng bộ để cứu việc làm.)
Từ đồng nghĩa
- Return: trả lại, hoàn trả.
- Please return the book to the library. (Làm ơn trả sách lại thư viện.)
- Refund: hoàn tiền.
- They refunded my ticket because the flight was cancelled. (Họ đã hoàn tiền vé của tôi vì chuyến bay bị hủy.)
- Restore: khôi phục, trả về trạng thái cũ.
- The museum restored the painting to its original condition. (Bảo tàng đã khôi phục bức tranh về trạng thái ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Give back with interest: trả lại gấp bội, thường dùng để chỉ việc trả thù hoặc đáp trả mạnh mẽ hơn.
- He insulted her, and she gave back with interest. (Anh ta xúc phạm cô ấy, và cô ấy đã đáp trả gấp bội.)