give birth
Định nghĩa
- Động từ:
- Sinh con, sinh đẻ: "give birth" chỉ hành động sinh ra một đứa trẻ hoặc động vật con từ cơ thể người mẹ.
- Khởi nguồn, tạo ra: Trong nghĩa bóng, "give birth" có nghĩa là tạo ra hoặc khởi xướng một ý tưởng, sự kiện, hay hiện tượng mới.
Ví dụ sử dụng
Sinh con:
- My wife gave birth to a healthy baby boy yesterday. (Vợ tôi đã sinh một bé trai khỏe mạnh vào hôm qua.)
- The cat gave birth to three kittens last night. (Con mèo đã sinh ba chú mèo con vào đêm qua.)
Khởi nguồn:
- The Renaissance gave birth to a new era of art and science. (Thời kỳ Phục hưng đã khởi nguồn cho một kỷ nguyên mới của nghệ thuật và khoa học.)
- Marx and Engels gave birth to communism through their writings. (Marx và Engels đã tạo ra chủ nghĩa cộng sản qua các tác phẩm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give birth to" + danh từ trừu tượng: dùng để chỉ sự ra đời của một khái niệm, phong trào, hoặc sự kiện.
- The Industrial Revolution gave birth to modern capitalism. (Cách mạng Công nghiệp đã khởi nguồn cho chủ nghĩa tư bản hiện đại.)
"to give birth prematurely": sinh non.
- She gave birth prematurely at 32 weeks. (Cô ấy đã sinh non ở tuần thứ 32.)
Biến thể và từ gần giống
Birth (danh từ): sự sinh ra, sự ra đời.
- The birth of a new star is a rare event. (Sự ra đời của một ngôi sao mới là một sự kiện hiếm có.)
Childbirth (danh từ): quá trình sinh con.
- Childbirth can be a painful but rewarding experience. (Sinh con có thể là một trải nghiệm đau đớn nhưng đáng giá.)
Từ đồng nghĩa
Deliver: sinh (thường dùng trong ngữ cảnh y tế).
- The doctor delivered the baby safely. (Bác sĩ đã đỡ đẻ an toàn cho em bé.)
Produce: tạo ra, sản xuất (nghĩa bóng).
- The meeting produced a new plan for the project. (Cuộc họp đã tạo ra một kế hoạch mới cho dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Give way to: nhường chỗ cho, bị thay thế bởi.
- Old traditions gave way to new ideas. (Những truyền thống cũ đã nhường chỗ cho những ý tưởng mới.)
Give out: phân phát, hết (sức lực).
- The teacher gave out the exam papers. (Giáo viên đã phát giấy thi.)
Thành ngữ liên quan
Born with a silver spoon in one's mouth: sinh ra trong gia đình giàu có.
- He was born with a silver spoon in his mouth, so he never had to work hard. (Anh ta sinh ra trong gia đình giàu có, vì vậy anh ta chưa bao giờ phải làm việc vất vả.)
Give birth to a new idea: khởi xướng một ý tưởng mới.
- The scientist gave birth to a new theory about gravity. (Nhà khoa học đã khởi xướng một lý thuyết mới về trọng lực.)