give care

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Chăm sóc, cung cấp sự quan tâm: "give care" có nghĩa hành động chăm sóc, hỗ trợ hoặc quan tâm đến ai đó hoặc vật , đặc biệt trong bối cảnh y tế, nuôi dưỡng hoặc bảo vệ.
- The nurse was giving care to the wounded. (Y tá đã chăm sóc cho những người bị thương.)

dụ sử dụng
  • ( ấy chăm sóc cha mẹ già của mình mỗi ngày.)
  • (Các tình nguyện viên chăm sóc động vật hoang dã tại trại cứu hộ.)
  • (Các bác sĩ chăm sóc bệnh nhân trong phòng cấp cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give care to someone": chăm sóc ai đó một cách cụ thể.

    • The hospice team gave care to the terminally ill patient. (Đội ngũ chăm sóc cuối đời đã chăm sóc bệnh nhân mắc bệnh nan y.)
  • "to give care in a formal setting": cung cấp dịch vụ chăm sóc trong môi trường chuyên nghiệp.

    • The nursing home gives care to residents around the clock. (Viện dưỡng lão cung cấp dịch vụ chăm sóc cho cư dân suốt ngày đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Caregiver (danh từ): người chăm sóc.

    • Her mother is a full-time caregiver for her disabled son. (Mẹ ấy người chăm sóc toàn thời gian cho con trai khuyết tật của mình.)
  • Caregiving (danh từ/động từ): hành động chăm sóc.

    • Caregiving can be emotionally demanding. (Việc chăm sóc có thể gây áp lực về mặt cảm xúc.)
  • Give up care (trái nghĩa): từ bỏ việc chăm sóc.

    • They decided to give up care of the orphan after financial difficulties. (Họ quyết định từ bỏ việc chăm sóc đứa trẻ mồ côi sau khó khăn tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Look after: trông nom, chăm sóc.
    • She looks after her sick husband. ( ấy chăm sóc chồng ốm của mình.)
  • Take care of: chăm sóc, lo lắng.
    • He takes care of the garden every weekend. (Anh ấy chăm sóc khu vườn mỗi cuối tuần.)
  • Nurture: nuôi dưỡng, chăm bẵm.
    • The mother nurtures her baby with love. (Người mẹ nuôi dưỡng con mình bằng tình yêu thương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give in to care: chịu sự chăm sóc (thường mang nghĩa miễn cưỡng).
    • After the accident, he finally gave in to care from the nurses. (Sau tai nạn, cuối cùng anh ấy đã chịu sự chăm sóc từ các y tá.)
  • Give out care: phân phát sự chăm sóc (cho nhiều người).
    • The charity gives out care to homeless people every winter. (Tổ chức từ thiện phân phát sự chăm sóc cho ngườigia cư mỗi mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Care should be given where care is due: sự chăm sóc nên được dành cho nơi xứng đáng.
    • In a hospital, care should be given where care is due, especially to the most vulnerable. (Trong bệnh viện, sự chăm sóc nên được dành cho nơi xứng đáng, đặc biệt những người dễ bị tổn thương nhất.)