give chase

Định nghĩa

Động từ: "give chase" có nghĩa đuổi theo, truy đuổi ai đó hoặc vật đó với mục đích bắt giữ hoặc bắt kịp. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả hành động chạy đuổi theo một kẻ tình nghi, một con vật, hoặc một mục tiêu di động.

dụ sử dụng
  • (Viên cảnh sát đã đuổi theo tên trộm.)
  • (Con chó đã đuổi theo con thỏ qua cánh đồng.)
  • (Khi bọn cướp thấy nhân viên bảo vệ, chúng bỏ chạy, nhưng người bảo vệ đã truy đuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "give chase" thường được dùng trong văn viết hoặc tường thuật hành động, mang tính trang trọng hơn "chase" đơn thuần.

    • The hero gave chase to the villain across the rooftops. (Người hùng đã truy đuổi kẻ ác qua các mái nhà.)
  • "give chase" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ việc theo đuổi một mục tiêu trừu tượng (hiếm gặp).

    • The journalist gave chase to the truth. (Nhà báo đã truy tìm sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Chase (động từ): đuổi theo (dạng đơn giản, phổ biến hơn).
    • The cat chased the mouse. (Con mèo đuổi theo con chuột.)
  • Chase (danh từ): cuộc rượt đuổi.
    • The chase lasted for hours. (Cuộc rượt đuổi kéo dài hàng giờ.)
  • Chaser (danh từ): người đuổi theo.
Từ đồng nghĩa
  • Pursue: theo đuổi, truy đuổi (trang trọng hơn).
    • The soldiers pursued the enemy. (Những người lính truy đuổi kẻ thù.)
  • Run after: chạy theo (thân mật, thông tục).
    • The kids ran after the ice cream truck. (Bọn trẻ chạy theo xe kem.)
  • Track: lần theo dấu vết.
    • The hunters tracked the deer. (Những người thợ săn lần theo dấu vết con nai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp chứa "give chase", nhưng "chase" có thể kết hợp với giới từ: - Chase after: đuổi theo. - He chased after the bus. (Anh ấy đuổi theo xe buýt.) - Chase down: truy tìm bắt được. - The detective chased down the suspect. (Thám tử đã truy tìm bắt được nghi phạm.)

Thành ngữ liên quan
  • Cut to the chase: đi thẳng vào vấn đề chính (không liên quan trực tiếp đến "give chase" nhưng cùng gốc từ "chase").
    • Let's cut to the chase: do you want the job or not? (Hãy đi thẳng vào vấn đề: anh muốn nhận việc hay không?)