give ear
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Lắng nghe, chú ý lắng nghe — "give ear" có nghĩa là chú tâm nghe ai đó nói hoặc nghe điều gì đó một cách cẩn thận, thường mang sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh sự chăm chú.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ trong khán giả đã lắng nghe buổi biểu diễn một cách yên lặng.)
- (Cô ấy đã chú ý lắng nghe từng lời anh nói, đắm chìm trong từng chi tiết.)
- (Chúng ta phải lắng nghe lời khuyên của những người lớn tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To give ear to someone/something": lắng nghe ai đó hoặc điều gì đó một cách chủ ý.
- The king gave ear to the petitioner's plea. (Nhà vua đã lắng nghe lời thỉnh cầu của người thỉnh nguyện.)
- "To lend an ear": một biến thể phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự nhưng thân mật hơn.
- Lend an ear to your friend when they need support. (Hãy lắng nghe bạn bè khi họ cần sự hỗ trợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ear (danh từ): tai, cơ quan thính giác.
- He has a sharp ear for music. (Anh ấy có tai nghe nhạc tinh tế.)
- Heed (động từ): chú ý, lưu tâm (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- Heed the warnings of the experts. (Hãy chú ý đến những cảnh báo của các chuyên gia.)
Từ đồng nghĩa
- Listen to: lắng nghe (thông dụng nhất).
- Pay attention to: chú ý đến.
- Attend to: chăm chú vào (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give in: nhượng bộ, đầu hàng.
- After hours of debate, he finally gave in. (Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ.)
- Give up: từ bỏ.
- Don't give up on your dreams. (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Give ear to reason: lắng nghe lý lẽ, chịu nghe những điều hợp lý.
- It's wise to give ear to reason before making a decision. (Thật khôn ngoan khi lắng nghe lý lẽ trước khi đưa ra quyết định.)
- All ears: rất chú ý lắng nghe.
- I'm all ears, tell me your story. (Tôi đang rất chú ý nghe đây, hãy kể cho tôi câu chuyện của bạn.)