give forth

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Phát ra, tỏa ra (hơi thở, mùi, âm thanh): "give forth" có nghĩa phát ra hoặc sản sinh ra một thứ đó, thường khí, hương thơm, hoặc âm thanh, từ một nguồn nào đó.

dụ sử dụng
  • (Ống khói phát ra một làn khói dày.)
  • (Những bông hoa tỏa ra một mùi hương dễ chịu.)
  • (Bài phát biểu của ông ấy phát ra một cảm giác cấp bách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "give forth" + danh từ trừu tượng: được dùng để chỉ việc phát ra những thứhình như cảm xúc, ý tưởng, hoặc năng lượng.
    • The old book gave forth a feeling of nostalgia. (Cuốn sách tỏa ra một cảm giác hoài niệm.)
  • "give forth" trong văn phong trang trọng: thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh mô tả khoa học, kỹ thuật.
    • The volcano gave forth lava and ash. (Ngọn núi lửa phát ra dung nham tro bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Give out (cụm động từ): phát ra, phân phát (thường dùng phổ biến hơn "give forth").
    • The radiator gives out heat. (Bộ tản nhiệt phát ra nhiệt.)
  • Emit (động từ): phát ra (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
    • The device emits a loud noise. (Thiết bị phát ra tiếng ồn lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhale: thở ra, phát ra (khí, hơi).
  • Release: giải phóng, thải ra.
  • Produce: sản sinh ra, tạo ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give off: phát ra, tỏa ra (thường dùng cho mùi, ánh sáng, hoặc nhiệt).
    • The cheese gives off a strong odor. (Phô mai tỏa ra một mùi nồng.)
  • Give up: từ bỏ (không liên quan trực tiếp đến "give forth").
Thành ngữ liên quan
  • Give forth fruit: sinh trái (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng chỉ kết quả tích cực).
    • The tree gives forth fruit every autumn. (Cây sinh trái vào mỗi mùa thu.)
    • His efforts gave forth positive results. (Những nỗ lực của anh ấy đã sinh ra kết quả tích cực.)