give full measure
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ)
- Làm hết sức mình, hoàn thành nhiệm vụ một cách tốt nhất có thể: "give full measure" chỉ hành động cống hiến toàn bộ khả năng, nỗ lực hoặc tài năng để đạt kết quả tối ưu trong một công việc, vai diễn, hoặc nhiệm vụ nào đó. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh biểu diễn nghệ thuật, thể thao, hoặc công việc đòi hỏi sự tận tâm.
Ví dụ sử dụng
- (Dàn diễn viên cống hiến hết mình mỗi đêm, khiến từng buổi biểu diễn trở nên khó quên.)
- (Cô ấy luôn làm hết sức mình trong công việc, không bao giờ làm tắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give full measure of one's talent": thể hiện toàn bộ tài năng của ai đó.
- The pianist gave full measure of his talent during the concert. (Nghệ sĩ dương cầm đã thể hiện toàn bộ tài năng của mình trong buổi hòa nhạc.)
"to give full measure in a task": hoàn thành một nhiệm vụ với nỗ lực tối đa.
- Despite the challenges, the team gave full measure in completing the project on time. (Bất chấp những thách thức, nhóm đã nỗ lực hết mình để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Full measure (danh từ): sự đầy đủ, trọn vẹn (thường dùng trong ngữ cảnh đo lường hoặc cống hiến).
- He received full measure of respect from his colleagues. (Anh ấy nhận được sự tôn trọng trọn vẹn từ đồng nghiệp.)
Give one's all: cống hiến tất cả (từ đồng nghĩa gần).
- She gives her all in every race. (Cô ấy cống hiến hết mình trong mọi cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
- Do one's utmost: làm hết sức mình.
- He did his utmost to finish the marathon. (Anh ấy đã làm hết sức mình để hoàn thành cuộc đua marathon.)
- Go all out: dốc toàn lực.
- The team went all out to win the championship. (Đội đã dốc toàn lực để giành chức vô địch.)
Thành ngữ liên quan
- Give it your best shot: cố gắng hết sức.
- Just give it your best shot, and don't worry about the outcome. (Cứ cố gắng hết sức, đừng lo lắng về kết quả.)
- Leave no stone unturned: không bỏ sót bất kỳ nỗ lực nào.
- The detective left no stone unturned in solving the case. (Thám tử đã không bỏ sót bất kỳ nỗ lực nào để giải quyết vụ án.)