give it a try
Định nghĩa
Cụm động từ: - Thử làm một việc gì đó: "give it a try" có nghĩa là cố gắng thực hiện một hành động hoặc thử nghiệm một điều gì đó, thường là lần đầu tiên hoặc khi chưa chắc chắn về kết quả.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi chưa từng ăn sushi trước đây, nhưng tôi sẽ thử nó.)
- (Tại sao bạn không thử xem? Có thể sẽ vui đấy!)
- (Cô ấy lo lắng về kỳ thi, nhưng vẫn quyết định thử sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "give something a try": dùng để khuyến khích ai đó thử một hoạt động cụ thể.
- Give the new recipe a try; it's delicious! (Hãy thử công thức mới này; nó rất ngon!)
- "give it a try" có thể được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật, thường mang tính khích lệ.
Biến thể và từ gần giống
- Give it a shot (cụm từ): thử làm gì đó, tương tự "give it a try".
- I don't know if I can fix it, but I'll give it a shot. (Tôi không biết có sửa được không, nhưng tôi sẽ thử.)
- Give it a go (cụm từ, Anh-Anh): thử làm gì đó, thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- Let's give it a go and see what happens. (Hãy thử xem và chờ kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Attempt (động từ): cố gắng làm gì đó.
- Try (động từ): thử nghiệm, làm thử.
- Have a go (cụm từ): thử sức (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Try out: thử nghiệm (một phương pháp, sản phẩm).
- You should try out the new software. (Bạn nên thử phần mềm mới.)
- Give up: từ bỏ (trái nghĩa với "give it a try").
- Don't give up; give it a try first! (Đừng từ bỏ; hãy thử trước đã!)
Thành ngữ liên quan
- Nothing ventured, nothing gained: không thử thì không có kết quả.
- Just give it a try; nothing ventured, nothing gained. (Cứ thử đi; không thử thì không có kết quả.)
- Better to try and fail than never to try at all: thử và thất bại còn hơn không thử.
- He encouraged her to give it a try, saying it's better to try and fail than never to try at all. (Anh ấy khuyến khích cô thử, nói rằng thử và thất bại còn hơn không thử.)