give it a whirl
Định nghĩa
Cụm động từ (thành ngữ): - Thử làm gì đó, thử vận may: "give it a whirl" có nghĩa là thử làm một việc gì đó, thường là lần đầu tiên hoặc không chắc chắn về kết quả. Cụm từ này mang tính thân mật, khuyến khích sự mạo hiểm hoặc tò mò.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi chưa bao giờ thử leo núi đá, nhưng tôi sẽ thử vận may.)
- (Công thức mới này trông thú vị. Hãy thử nó nào!)
- (Cô ấy do dự, nhưng bạn cô ấy nói: "Cứ thử xem – biết đâu bạn lại thích!")
Các cách sử dụng nâng cao
"give something a whirl": thử một hoạt động hoặc ý tưởng cụ thể.
- I decided to give painting a whirl, despite having no experience. (Tôi quyết định thử vẽ tranh, mặc dù không có kinh nghiệm.)
"give it a whirl" dùng trong ngữ cảnh khuyến khích: thường dùng để động viên ai đó thử một điều mới.
- Why don't you give it a whirl? It's not as hard as it looks. (Sao bạn không thử xem? Nó không khó như vẻ ngoài đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Give it a go (cụm từ tương đương): thử làm gì đó.
- I'll give it a go and see if I can fix the bike. (Tôi sẽ thử xem có thể sửa xe đạp không.)
- Give it a shot (cụm từ tương đương): thử làm gì đó, thường là với hy vọng thành công.
- He gave it a shot, but the exam was too difficult. (Anh ấy đã thử, nhưng bài thi quá khó.)
Từ đồng nghĩa
- Thử: hành động làm điều gì đó để xem kết quả.
- Hãy thử món ăn này xem sao. (Try this dish and see.)
- Liều thử: thử làm điều gì đó mà không chắc chắn.
- Tôi liều thử một lần, không ngờ lại thành công. (I took a risk and tried it, unexpectedly it worked.)
Các cụm từ liên quan
- Take a chance: chấp nhận rủi ro để thử.
- Sometimes you just have to take a chance and give it a whirl. (Đôi khi bạn phải chấp nhận rủi ro và thử xem.)
Thành ngữ liên quan
Nothing ventured, nothing gained: không liều thì không có kết quả.
- Just give it a whirl – nothing ventured, nothing gained! (Cứ thử đi – không liều thì không có kết quả!)
Go for it: hãy làm đi, hãy thử đi.
- The opportunity is there – go for it and give it a whirl! (Cơ hội đang ở đó – hãy nắm bắt và thử xem!)