give it the deep six

Định nghĩa

Thành ngữ (Idiom): "give it the deep six" có nghĩa vứt bỏ, loại bỏ hoặc hủy diệt một thứ đó một cách triệt để, thường một vật thể, ý tưởng, hoặc kế hoạch. Thành ngữ này bắt nguồn từ thuật ngữ hàng hải, nơi "deep six" chỉ độ sâu sáu sải (khoảng 11 mét) dưới nước, nơi người ta thường ném xác hoặc vật phế thải xuống biển để không thể tìm lại được.

dụ sử dụng
  • (Họ quyết định vứt bỏ chiếc máy tính sau khi hỏng.)
  • (Người quản lý đã loại bỏ đề xuất không được ưa chuộng trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give something the deep six": dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thường để nhấn mạnh hành động loại bỏ một cách dứt khoát không hối tiếc.
    • She gave the entire project the deep six after the budget was cut. ( ấy đã hủy bỏ toàn bộ dự án sau khi ngân sách bị cắt giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Deep-six (động từ): một biến thể phổ biến, có nghĩa tương tự "vứt bỏ" hoặc "loại bỏ".
    • We need to deep-six these outdated files. (Chúng ta cần vứt bỏ những tập tin lỗi thời này.)
Từ đồng nghĩa
  • Vứt bỏ: discard, throw away.
  • Loại bỏ: eliminate, get rid of.
  • Hủy diệt: destroy, scrap.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Toss out: vứt ra ngoài, loại bỏ.
    • He tossed out the broken chair. (Anh ấy vứt bỏ chiếc ghế hỏng.)
  • Get rid of: loại bỏ, thoát khỏi.
    • Get rid of these old souvenirs! (Hãy vứt bỏ những món quà lưu niệm này!)
Thành ngữ liên quan
  • Give the boot: sa thải, đuổi đi.
    • The company gave him the boot after the scandal. (Công ty đã sa thải anh ta sau vụ bê bối.)
  • Deep water: tình huống khó khăn, nguy hiểm.
    • He found himself in deep water after the mistake. (Anh ấy thấy mình trong tình huống khó khăn sau sai lầm đó.)
give it the deep six
He decided to give it the deep six by throwing the old box into the sea.