give notice
"Give notice" là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang hai nghĩa chính tùy theo ngữ cảnh:
Thông báo, báo trước (cho ai đó về điều gì đó): Hành động thông báo chính thức hoặc không chính thức cho ai biết về một sự việc sắp xảy ra, thường là về việc kết thúc hợp đồng, thay đổi kế hoạch, hoặc yêu cầu thanh toán.
Sa thải, cho nghỉ việc: Hành động chấm dứt hợp đồng lao động, buộc nhân viên nghỉ việc. Trong ngữ cảnh này, "give notice" thường được dùng bởi người sử dụng lao động (employer) để sa thải nhân viên, nhưng cũng có thể được dùng bởi nhân viên để thông báo nghỉ việc (từ chức).
Nghĩa 1 (thông báo, báo trước):
- I gave him notice that the rent was due. (Tôi đã thông báo cho anh ấy rằng tiền thuê nhà đã đến hạn.)
- The landlord gave notice to the tenants about the new rules. (Chủ nhà đã thông báo cho người thuê về các quy định mới.)
Nghĩa 2 (sa thải, cho nghỉ việc):
- The boss gave notice to his secretary today. (Ông chủ đã sa thải thư ký của mình hôm nay.)
- She gave notice to her employer and quit the job. (Cô ấy đã thông báo nghỉ việc cho người sử dụng lao động và từ chức.)
- The company gave notice to 25% of its workers. (Công ty đã sa thải 25% số công nhân của mình.)
"to give notice of something": thông báo về điều gì đó một cách chính thức.
- The government gave notice of new tax regulations. (Chính phủ đã thông báo về các quy định thuế mới.)
"to give notice that...": thông báo rằng...
- He gave notice that he would be leaving the company. (Anh ấy đã thông báo rằng anh ấy sẽ rời công ty.)
"to give someone notice": sa thải hoặc thông báo cho ai đó (tùy ngữ cảnh).
- The manager gave the employee notice for poor performance. (Người quản lý đã sa thải nhân viên vì hiệu suất kém.)
Notice (danh từ): thông báo, lời thông báo, thời hạn báo trước.
- You must give a month's notice before moving out. (Bạn phải báo trước một tháng trước khi chuyển đi.)
Notice period (danh từ): thời gian báo trước (trong hợp đồng lao động hoặc thuê nhà).
- The notice period is two weeks. (Thời gian báo trước là hai tuần.)
- Inform: thông báo (cho ai đó biết).
- Notify: thông báo chính thức.
- Advise: khuyên bảo, thông báo.
- Fire (sa thải): chấm dứt hợp đồng lao động một cách đột ngột (không báo trước).
- Terminate: chấm dứt (hợp đồng hoặc công việc).
- Dismiss: sa thải, cho nghỉ việc.
Give out: phân phát, thông báo.
- The teacher gave out the test results. (Giáo viên đã thông báo kết quả bài kiểm tra.)
Give up: từ bỏ.
- He gave up his job after giving notice. (Anh ấy đã từ bỏ công việc sau khi thông báo nghỉ việc.)
Without notice: không báo trước.
- She left the company without notice. (Cô ấy rời công ty mà không báo trước.)
At short notice: trong thời gian ngắn, báo trước gấp.
- He had to leave at short notice. (Anh ấy phải rời đi trong thời gian báo trước ngắn.)