give one's best
Định nghĩa
Cụm động từ (verb phrase): - Cố gắng hết sức, làm hết khả năng: "give one's best" có nghĩa là thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động nào đó với tất cả nỗ lực, sự tập trung và kỹ năng tốt nhất của mình, không giữ lại điều gì.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy luôn cố gắng hết sức trong mọi dự án.)
- (Đội đã chơi hết mình trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give one's best effort": nhấn mạnh sự nỗ lực tối đa.
- He gave his best effort to complete the marathon. (Anh ấy đã nỗ lực hết sức để hoàn thành cuộc chạy marathon.)
- "to give one's best shot": một biến thể thông tục, mang nghĩa tương tự.
- I'll give it my best shot, but I can't promise success. (Tôi sẽ cố gắng hết sức, nhưng không thể hứa thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Do one's best (cụm từ): làm hết sức mình.
- Just do your best and don't worry about the results. (Chỉ cần làm hết sức và đừng lo lắng về kết quả.)
- Try one's best (cụm từ): cố gắng hết sức.
- She tried her best to learn Vietnamese. (Cô ấy đã cố gắng hết sức để học tiếng Việt.)
Từ đồng nghĩa
- Put forth one's best effort: dồn hết nỗ lực.
- Exert oneself: nỗ lực hết mình.
- Go all out: làm hết sức, không giữ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give in: nhượng bộ, đầu hàng (không liên quan trực tiếp nhưng đối lập về nghĩa).
- He gave in to the pressure. (Anh ấy đã nhượng bộ trước áp lực.)
- Give up: từ bỏ.
- Don't give up; give your best! (Đừng từ bỏ; hãy cố gắng hết sức!)
Thành ngữ liên quan
- Give it one's all: dốc toàn lực.
- She gave it her all in the competition. (Cô ấy đã dốc toàn lực trong cuộc thi.)
- Leave it all on the field: để lại tất cả trên sân (thường dùng trong thể thao, nghĩa là chơi hết mình).
- The players left it all on the field. (Các cầu thủ đã chơi hết mình trên sân.)