give suck

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm từ cố định):
    • Cho , cho con : "give suck" một cụm từ cổ hoặc trang trọng, chỉ hành động cho trẻ sơ sinh hoặc động vật non sữa từ mẹ hoặc của người nuôi.
dụ sử dụng
  • (Người nuôi sẽ cho đứa trẻ sơ sinh mỗi bốn giờ một lần.)
  • (Trong một số nền văn hóa, các mẹ được khuyến khích cho con nơi công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give suck to": thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử.
    • The she-wolf gave suck to Romulus and Remus, the legendary founders of Rome. (Con sói cái đã cho Romulus Remus, những người sáng lập huyền thoại của La , sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Suckle (động từ): cho hoặc mẹ.
    • The mother suckled her newborn. (Người mẹ cho đứa con mới sinh .)
  • Nurse (động từ): cho (thông dụng hơn).
    • She nursed her baby for six months. ( ấy cho con trong sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Breastfeed: cho con bằng sữa mẹ (hiện đại, phổ biến).
    • Many experts recommend breastfeeding exclusively for the first six months. (Nhiều chuyên gia khuyến nghị cho con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong sáu tháng đầu.)
  • Suckle: cho (trang trọng hơn, thường dùng cho động vật).
    • The lamb suckled from its mother. (Cừu non mẹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suckle on: vào (dùng cho động vật hoặc trẻ em).
    • The puppy suckled on its mother's milk. (Chó con sữa mẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • To give suck to an idea: (hiếm, ẩn dụ) nuôi dưỡng một ý tưởng.
    • He gave suck to the notion of revolution in his writings. (Ông ta đã nuôi dưỡng tư tưởng cách mạng trong các tác phẩm của mình.)