give thanks
Định nghĩa
give thanks (cụm động từ): Bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự đánh giá cao đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường thông qua lời nói hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta nên tạ ơn vì thức ăn chúng ta có.)
- (Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn đối với cha mẹ vì sự hỗ trợ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- give thanks to God: tạ ơn Chúa, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
- The congregation gave thanks to God for the harvest. (Giáo đoàn tạ ơn Chúa vì mùa màng.)
- give thanks for something: cảm ơn vì điều gì cụ thể.
- He gave thanks for the opportunity to study abroad. (Anh ấy biết ơn vì cơ hội được du học.)
Biến thể và từ gần giống
- Thanksgiving (danh từ): Lễ Tạ ơn (ngày lễ ở Mỹ và Canada), hoặc hành động tạ ơn.
- We celebrate Thanksgiving with a big meal. (Chúng tôi kỷ niệm Lễ Tạ ơn với một bữa ăn lớn.)
- Thank (động từ): cảm ơn (dạng đơn giản hơn của "give thanks").
- I thank you for your help. (Tôi cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Express gratitude: bày tỏ lòng biết ơn.
- Show appreciation: thể hiện sự đánh giá cao.
- Acknowledge: công nhận (sự giúp đỡ, ơn nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give back: trả ơn, đền đáp.
- She wants to give back to the community. (Cô ấy muốn trả ơn cộng đồng.)
- Give out: phân phát, thường dùng trong ngữ cảnh trao quà hoặc lời cảm ơn.
- They gave out thanks to all volunteers. (Họ gửi lời cảm ơn đến tất cả tình nguyện viên.)
Thành ngữ liên quan
- Count one's blessings: biết ơn những điều tốt đẹp mình có.
- Instead of complaining, we should count our blessings and give thanks. (Thay vì phàn nàn, chúng ta nên biết ơn những điều tốt đẹp và tạ ơn.)
- Thank one's lucky stars: cảm thấy may mắn và biết ơn.
- He thanked his lucky stars for surviving the accident. (Anh ấy cảm thấy may mắn vì sống sót sau tai nạn.)