give the axe
Định nghĩa
"Give the axe" là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang hai nghĩa chính:
- Sa thải, đuổi việc (thường dùng trong ngữ cảnh công việc): Kết thúc hợp đồng lao động của ai đó một cách đột ngột hoặc không mong muốn.
- Chấm dứt mối quan hệ (thường là tình cảm hoặc hợp tác): Kết thúc một mối quan hệ một cách đột ngột và dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa sa thải:
- The company decided to give the axe to 50 employees due to budget cuts. (Công ty quyết định sa thải 50 nhân viên do cắt giảm ngân sách.)
- After the scandal, the manager was given the axe immediately. (Sau vụ bê bối, người quản lý đã bị sa thải ngay lập tức.)
Nghĩa chấm dứt mối quan hệ:
- Mary gave John the axe after she saw him with another woman. (Mary đã chấm dứt mối quan hệ với John sau khi cô ấy thấy anh ta với người phụ nữ khác.)
- The band gave the axe to their lead singer after constant conflicts. (Ban nhạc đã chấm dứt hợp tác với ca sĩ chính sau những xung đột liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Get the axe" (dạng bị động): Bị sa thải hoặc bị chấm dứt mối quan hệ.
- He got the axe from his job last week. (Anh ấy đã bị sa thải khỏi công việc vào tuần trước.)
"Give the axe to something": Chấm dứt, hủy bỏ một dự án hoặc kế hoạch.
- The government gave the axe to the controversial project. (Chính phủ đã hủy bỏ dự án gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
The axe (danh từ): Dùng riêng lẻ để chỉ hành động sa thải hoặc chấm dứt.
- Many workers are facing the axe this year. (Nhiều công nhân đang đối mặt với nguy cơ bị sa thải trong năm nay.)
Axe (động từ, dạng rút gọn): Sa thải hoặc chấm dứt.
- The company axed 200 jobs. (Công ty đã sa thải 200 nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
- Fire: sa thải (thông dụng nhất).
- Sack: sa thải (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Dismiss: cho thôi việc (trang trọng hơn).
- Terminate: chấm dứt hợp đồng.
- Dump: bỏ rơi, chấm dứt mối quan hệ (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay off: sa thải tạm thời (do thiếu việc).
- Let go: cho nghỉ việc (nhẹ nhàng hơn).
- Cut loose: cắt đứt quan hệ (thường dùng trong tình bạn hoặc tình yêu).
Thành ngữ liên quan
Get the boot (Anh Anh): bị đuổi việc hoặc bị chấm dứt quan hệ.
- He got the boot after his poor performance. (Anh ấy bị đuổi việc sau màn trình diễn kém cỏi.)
Get the pink slip: bị sa thải (thường dùng trong ngữ cảnh công việc).
- She got the pink slip yesterday. (Cô ấy đã nhận được giấy sa thải vào ngày hôm qua.)