give the bounce

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Chấm dứt mối quan hệ, sa thải hoặc loại bỏ ai đó một cách đột ngột: "give the bounce" được dùng một cách thân mật để chỉ hành động kết thúc mối quan hệ tình cảm, công việc, hoặc bất kỳ sự hợp tác nào một cách bất ngờ dứt khoát.

dụ sử dụng
  • (Mary đã đá John sau khi ấy thấy anh ta với người phụ nữ khác.)
  • (Sếp đã sa thải anh ta đi làm muộn quá nhiều lần.)
  • ( ấy đã vứt bỏ đồ nội thất khi trang trí lại phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone the bounce": chấm dứt mối quan hệ với ai đó, thường tình cảm hoặc công việc.
    • He was shocked when his girlfriend gave him the bounce. (Anh ta sốc khi bạn gái đá anh ta.)
  • "to give something the bounce": loại bỏ hoặc từ bỏ một vật đó.
    • I think I'll give this old laptop the bounce; it's too slow. (Tôi nghĩ tôi sẽ vứt cái laptop này đi; quá chậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Give the boot (cụm từ): sa thải hoặc đuổi ai đó.
    • He got the boot from his job for stealing. (Anh ta bị sa thải ăn cắp.)
  • Give the axe (cụm từ): chấm dứt hợp đồng, sa thải.
    • The company gave him the axe due to budget cuts. (Công ty đã sa thải anh ta cắt giảm ngân sách.)
  • Give the sack (cụm từ): sa thải (thường dùng trong công việc).
    • She was given the sack for poor performance. ( ấy bị sa thải hiệu suất kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Dump: bỏ rơi, đá (trong tình yêu).
    • He dumped her without any explanation. (Anh ta đá ấy không giải thích.)
  • Fire: sa thải (trong công việc).
    • The manager fired him for insubordination. (Quản lý đã sa thải anh ta không tuân lệnh.)
  • Kick out: đuổi ra ngoài.
    • They kicked him out of the club for bad behavior. (Họ đuổi anh ta ra khỏi câu lạc bộ hành vi xấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bounce back: phục hồi sau khó khăn.
    • After losing his job, he bounced back quickly. (Sau khi mất việc, anh ta nhanh chóng phục hồi.)
  • Bounce off: trao đổi ý tưởng với ai đó.
    • Let's bounce some ideas off each other. (Hãy trao đổi vài ý tưởng với nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Get the bounce: bị đá, bị sa thải.
    • He got the bounce from his girlfriend last night. (Anh ta bị bạn gái đá tối qua.)
  • Give someone the heave-ho: chấm dứt mối quan hệ hoặc sa thải.
    • The company gave him the heave-ho after the scandal. (Công ty đã sa thải anh ta sau vụ bê bối.)