give the gate
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm động từ): "give the gate" có nghĩa là kết thúc một mối quan hệ một cách đột ngột, thường là trong tình yêu hoặc công việc. Hành động này mang tính dứt khoát và thường do một bên chủ động chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
- (Mary đã đá John sau khi cô ấy thấy anh ta với người phụ nữ khác.)
- (Công ty đã sa thải vị quản lý mới chỉ sau ba tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone the gate": dùng để chỉ việc chấm dứt quan hệ tình cảm hoặc hợp đồng lao động.
- She gave him the gate without any explanation. (Cô ấy đã đá anh ta mà không có bất kỳ lời giải thích nào.)
- "to get the gate": bị đuổi đi, bị từ chối.
- He got the gate from his girlfriend last night. (Anh ấy bị bạn gái đá tối qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Give the axe (thành ngữ): có nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh sa thải hoặc kết thúc mối quan hệ.
- The boss gave him the axe for being late too often. (Sếp đã sa thải anh ta vì đi làm muộn quá nhiều lần.)
- Give the boot (thành ngữ): cũng mang nghĩa đuổi việc hoặc đá ai đó.
- They gave him the boot after the scandal. (Họ đã đuổi anh ta sau vụ bê bối.)
Từ đồng nghĩa
- Dump: bỏ rơi (trong tình yêu).
- She dumped him after the fight. (Cô ấy bỏ anh ta sau cuộc cãi vã.)
- Fire: sa thải (trong công việc).
- The company fired him for stealing. (Công ty sa thải anh ta vì ăn cắp.)
- Reject: từ chối.
- He rejected her proposal. (Anh ấy từ chối lời cầu hôn của cô ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give up: từ bỏ, chấm dứt.
- She gave up on their relationship after years of struggle. (Cô ấy từ bỏ mối quan hệ của họ sau nhiều năm đấu tranh.)
- Give out: công bố, thông báo (thường là tin xấu).
- The boss gave out the news of layoffs. (Sếp công bố tin sa thải.)
Thành ngữ liên quan
- Show someone the door: mời ai đó ra đi, đuổi ai đó.
- After the argument, he showed her the door. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy đuổi cô ấy ra ngoài.)
- Give the cold shoulder: lạnh nhạt, phớt lờ (thường là bước đầu trước khi chấm dứt).
- She gave him the cold shoulder for weeks before finally giving him the gate. (Cô ấy lạnh nhạt với anh ta hàng tuần trước khi cuối cùng đá anh ta.)