give the glad eye

Định nghĩa

Thành ngữ: - Liếc mắt đưa tình, nhìn một cách gợi tình: "give the glad eye" một thành ngữ chỉ hành động nhìn ai đó với ánh mắt quyến rũ, tán tỉnh, thường nhằm thu hút sự chú ý hoặc bày tỏ sự hứng thú về mặt tình cảm.

dụ sử dụng
  • ( ấy liếc mắt đưa tình với anh ta qua căn phòng đông đúc.)
  • (Anh ta cố gắng liếc mắt đưa tình với phục vụ, nhưng ấy phớt lờ anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get the glad eye from someone": nhận được ánh mắt tán tỉnh từ ai đó.

    • He was surprised to get the glad eye from his colleague. (Anh ta ngạc nhiên khi nhận được ánh mắt tán tỉnh từ đồng nghiệp.)
  • "to shoot someone the glad eye": ném ánh mắt quyến rũ về phía ai đó (mang sắc thái mạnh hơn).

    • She shot him the glad eye and he immediately blushed. ( ấy ném ánh mắt quyến rũ về phía anh ta anh ta lập tức đỏ mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Glad eye (danh từ): ánh mắt tán tỉnh (thường dùng trong cụm từ trên).

    • He couldn't resist her glad eye. (Anh ta không thể cưỡng lại ánh mắt tán tỉnh của ấy.)
  • Glad (tính từ): vui mừng, hài lòng (nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa tán tỉnh).

    • She was glad to see him. ( ấy vui mừng khi thấy anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Make eyes at someone: liếc mắt đưa tình, tán tỉnh bằng ánh mắt.
    • They were making eyes at each other all night. (Họ liếc mắt đưa tình với nhau suốt đêm.)
  • Ogle: nhìn chằm chằm một cách gợi tình, thường mang sắc thái thô lỗ.
    • He ogled her from across the bar. (Anh ta nhìn chằm chằm ấy từ quầy bar bên kia.)
Các cụm từ liên quan
  • Give someone the eye: liếc nhìn ai đó một cách tán tỉnh (tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
    • She gave him the eye as he walked past. ( ấy liếc nhìn anh ta một cách tán tỉnh khi anh ta đi ngang qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Give someone the once-over: nhìn ai đó từ đầu đến chân để đánh giá (thường mang tính tán tỉnh).
    • He gave her the once-over and smiled. (Anh ta nhìn ấy từ đầu đến chân mỉm cười.)
  • Bat one's eyelashes: chớp mắt một cách quyến rũ để tán tỉnh.
    • She batted her eyelashes at him. ( ấy chớp mắt quyến rũ với anh ta.)