give the once over

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm động từ cố định): - Nhìn kỹ, xem xét kỹ lưỡng (thường với ánh mắt đánh giá hoặc phê phán): "give the once over" có nghĩa nhìn ai đó hoặc cái đó một cách nhanh chóng nhưng kỹ càng, thường để đánh giá hoặc phán xét. Hành động này thường mang tính chất tò mò, soi mói hoặc phê bình.

dụ sử dụng
  • (Khi ngôi sao điện ảnh bước vào, tất cả phụ nữ đều nhìn anh ta một lượt từ đầu đến chân.)
  • (Nhân viên bảo vệ đã kiểm tra kỹ túi của tôi trước khi cho tôi vào.)
  • ( ấy nhìn nhân viên mới một lượt đánh giá kết luận anh ta trông đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Give someone/something the once over": Cụm từ này có thể dùng cho cả người vật, nhấn mạnh hành động đánh giá nhanh nhưng toàn diện.

    • The mechanic gave the car the once over and said it needed a new engine. (Thợ máy đã xem xét kỹ chiếc xe nói rằng cần một động cơ mới.)
  • Dùngdạng bị động: "Get the once over" (bị nhìn kỹ, bị đánh giá).

    • The house got the once over from potential buyers. (Ngôi nhà đã bị những người mua tiềm năng xem xét kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Once-over (danh từ): Một lần xem xét nhanh.
    • He gave the document a quick once-over. (Anh ta đã xem qua tài liệu một cách nhanh chóng.)
  • Once-over-lightly (thành ngữ): Xem xét qua loa, không kỹ lưỡng.
    • She only gave the report a once-over-lightly. ( ấy chỉ xem qua báo cáo một cách hời hợt.)
Từ đồng nghĩa
  • Scrutinize: Xem xét kỹ lưỡng, soi xét.
  • Eye up: Nhìn ai đó với sự thích thú hoặc đánh giá (thường mang tính hấp dẫn).
  • Check out: Kiểm tra, xem xét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look over: Xem xét, đọc qua.
    • I need to look over the contract before signing. (Tôi cần xem xét hợp đồng trước khi .)
  • Size up: Đánh giá, ước lượng (thường về người hoặc tình huống).
    • The boxers sized each other up before the match. (Các quyền Anh đánh giá nhau trước trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Give someone the eye: Nhìn ai đó với sự thu hút hoặc quan tâm (thường tình dục).
    • He gave her the eye from across the room. (Anh ta nhìn ấy với ánh mắt thu hút từ phía bên kia phòng.)
  • Once in a blue moon: Rất hiếm khi.
    • He only visits his hometown once in a blue moon. (Anh ấy chỉ về thăm quê rất hiếm khi.)