give the sack

Định nghĩa

Cụm động từ (idiom): Sa thải, đuổi việc ai đó khỏi một vị trí công việc.

dụ sử dụng
  • (Ông chủ đã sa thải thư ký của mình ngày hôm nay.)
  • (Công ty đã sa thải 25% số công nhân của mình.)
  • (Anh ấy bị đuổi việc thường xuyên đi làm muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get the sack": bị sa thải (dạng bị động).
    • She got the sack after the merger. ( ấy bị sa thải sau khi sáp nhập.)
  • "to face the sack": đối mặt với nguy bị sa thải.
    • Employees who steal face the sack. (Nhân viên ăn cắp sẽ đối mặt với việc bị sa thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Sack (danh từ): cái bao tải (nguồn gốc của thành ngữ, ám chỉ việc công nhân nhận bao tải đựng đồ đạc khi bị đuổi).
  • Sackable (tính từ): có thể bị sa thải.
    • His mistake was sackable. (Sai lầm của anh ấy đáng bị sa thải.)
Từ đồng nghĩa
  • Fire: sa thải (thông dụng nhất).
  • Dismiss: cho thôi việc (trang trọng hơn).
  • Let go: cho nghỉ việc (nhẹ nhàng hơn).
  • Terminate: chấm dứt hợp đồng lao động (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay off: sa thải tạm thời do thiếu việc (không phải do lỗi).
    • The factory laid off 100 workers. (Nhà máy đã cho 100 công nhân nghỉ việc tạm thời.)
  • Sack out: đi ngủ (không liên quan đến sa thải).
    • I'm going to sack out early tonight. (Tôi sẽ đi ngủ sớm tối nay.)
Thành ngữ liên quan
  • "Give someone the boot": đuổi việc ai đó (tương tự "give the sack").
    • He was given the boot for poor performance. (Anh ấy bị đuổi việc hiệu suất kém.)
  • "Get the axe": bị sa thải, bị cắt giảm.
    • Many employees got the axe during the recession. (Nhiều nhân viên bị sa thải trong thời kỳ suy thoái.)
give the sack
The boss had to give the sack to the lazy employee.