give tongue to

Định nghĩa

Cụm động từ (Verb phrase): - Lên tiếng, bày tỏ: "give tongue to" có nghĩa diễn đạt hoặc thể hiện một cảm xúc, suy nghĩ, hoặc ý kiến bằng lời nói, tiếng kêu, hoặc âm thanh. Cụm từ này nhấn mạnh hành động bộc lộ ra ngoài điều đó thường bị kìm nén.

dụ sử dụng
  • ( ấy không thể lên tiếng bày tỏ cơn giận của mình.)
  • (Anh ấy đã thốt ra một lời nguyền rủa lớn khi bị va ngón chân.)
  • (Đám đông đã bày tỏ sự phấn khích của họ bằng những tiếng reo hò la hét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give tongue to one's feelings": bày tỏ cảm xúc của ai đó.

    • After years of silence, he finally gave tongue to his deepest feelings. (Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng anh ấy đã lên tiếng bày tỏ những cảm xúc sâu kín nhất của mình.)
  • "to give tongue to a protest": lên tiếng phản đối.

    • The workers gave tongue to their protest against unfair wages. (Những người công nhân đã lên tiếng phản đối mức lương bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Tongue (n): lưỡi; ngôn ngữ; cách nói.

    • She has a sharp tongue. ( ấy cái lưỡi sắc bén — hay chỉ trích người khác.)
  • Give vent to (cụm động từ): trút bỏ, bộc lộ (cảm xúc mạnh mẽ).

    • He gave vent to his frustration by shouting. (Anh ấy trút bỏ sự thất vọng bằng cách la hét.)
Từ đồng nghĩa
  • Express: bày tỏ, diễn đạt.
  • Utter: thốt ra, nói ra.
  • Voice: lên tiếng, bày tỏ (ý kiến).
  • Articulate: phát âm rõ ràng; diễn đạt mạch lạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give out: phát ra (âm thanh, ánh sáng); phân phát.

    • The machine gave out a strange noise. (Cỗ máy phát ra một tiếng động lạ.)
  • Give up: từ bỏ.

    • She gave up trying to explain. ( ấy từ bỏ việc cố gắng giải thích.)
Thành ngữ liên quan
  • Bite one's tongue: cắn lưỡikìm nén không nói ra điều mình muốn nói.

    • I had to bite my tongue to avoid arguing with him. (Tôi phải cắn lưỡi để tránh cãi nhau với anh ta.)
  • Hold one's tongue: giữ im lặng, không nói.

    • He should hold his tongue and listen. (Anh ấy nên giữ im lặng lắng nghe.)