give vent

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ): give vent to: trút bỏ, bộc lộ, giải tỏa (một cảm xúc mạnh mẽ). Cụm từ này được dùng để diễn tả hành động cho phép một cảm xúc (thường tiêu cực như giận dữ, phấn khích) được thể hiện ra bên ngoài một cách tự do, thay vì kìm nén.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã trút cơn giận bằng cách la hét.)
  • (Các sinh viên tốt nghiệp đã bộc lộ những tiếng reo hò vui sướng.)
  • (Anh ấy đã giải tỏa sự thất vọng của mình trong một bức thư dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give vent to something" thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm xúc mạnh như (sự giận dữ), (sự thất vọng), (niềm vui), (sự phấn khích), (nỗi đau buồn).
  • Cụm từ này mang tính trang trọng hơn so với từ "vent" đơn lẻ, thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.
  • Có thể dùngthể bị động: (Cơn giận của anh ấy đã được trút bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vent (động từ): trút bỏ (cảm xúc). Đây dạng rút gọn, thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
    • She vented her anger on her brother. ( ấy trút giận lên em trai.)
  • Vent (danh từ): lỗ thông hơi; sự trút bỏ cảm xúc.
    • He needed a vent for his frustration. (Anh ấy cần một lối thoát cho sự thất vọng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Express: thể hiện, bày tỏ.
    • She expressed her anger calmly. ( ấy bày tỏ sự giận dữ một cách bình tĩnh.)
  • Release: giải phóng, xả ra.
    • He released his tension by exercising. (Anh ấy giải phóng căng thẳng bằng cách tập thể dục.)
  • Let out: thả ra, bộc lộ (thân mật).
    • He let out a sigh of relief. (Anh ấy thở phào nhẹ nhõm.)
  • Unburden: trút bỏ gánh nặng (tâm lý).
    • She unburdened her heart to her friend. ( ấy trút bỏ nỗi lòng với bạn mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vent on: trút (cảm xúc) lên ai đó hoặc vật .
    • Don't vent your anger on me! (Đừng trút giận lên tôi!)
  • Vent out: thải ra, xả ra (không khí, khí gas).
    • The fumes need to be vented out of the room. (Khói cần được xả ra khỏi phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Blow off steam: xả hơi, giải tỏa năng lượng hoặc cảm xúc dư thừa.
    • He went for a run to blow off some steam. (Anh ấy đi chạy bộ để xả hơi.)
  • Let off steam: tương tự "blow off steam", nhưng thường mang nghĩa giải tỏa sự tức giận.
    • She yelled to let off steam. ( ấy la hét để xả giận.)