give voice

Định nghĩa

Động từ: "give voice" có nghĩa thể hiện, bày tỏ, hoặc nói lên (một ý kiến, cảm xúc, hoặc mối quan ngại) bằng lời nói hoặc cách diễn đạt. Cụm từ này nhấn mạnh hành động làm cho một điều đó (thường suy nghĩ hoặc quan điểm) được lắng nghe hoặc được biết đến một cách rõ ràng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dùng cuộc họp để bày tỏ mối quan ngại của mình về dự án.)
  • (Bài thơ nói lên nỗi đau mất đi người thân yêu.)
  • (Cuối cùng ấy đã thể hiện cảm xúc của mình sau nhiều năm im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give voice to something": cấu trúc phổ biến, dùng để chỉ hành động diễn đạt một điều cụ thể.
    • The activist gave voice to the demands of the community. (Nhà hoạt động đã nói lên những yêu cầu của cộng đồng.)
  • "to give voice to someone": cho phép ai đó nói lên ý kiến hoặc cảm xúc của họ.
    • The platform gives voice to young writers from around the world. (Nền tảng này cho phép các nhà văn trẻ từ khắp nơi trên thế giới lên tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Voice (danh từ): giọng nói, tiếng nói (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • Her voice was heard in the debate. (Giọng nói của ấy đã được lắng nghe trong cuộc tranh luận.)
  • Voiceless (tính từ): không tiếng nói, không được lắng nghe.
    • The voiceless members of society need representation. (Các thành viên không tiếng nói trong xã hội cần được đại diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Express: diễn đạt, bày tỏ.
  • Articulate: nói rõ ràng, phát biểu.
  • Verbalize: diễn đạt bằng lời.
  • Utter: thốt ra, nói ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speak out: nói ra một cách mạnh mẽ (thường về vấn đề gây tranh cãi).
    • She decided to speak out against injustice. ( ấy quyết định lên tiếng chống lại sự bất công.)
  • Pipe up: bắt đầu nói, thường một cách đột ngột hoặc rụt rè.
    • The student piped up with a question. (Học sinh đó bất ngờ lên tiếng hỏi một câu.)
Thành ngữ liên quan
  • Find one's voice: tìm ra cách thể hiện bản thân hoặc quan điểm của mình.
    • After years of silence, she finally found her voice as a writer. (Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng ấy đã tìm ra tiếng nói của mình với tư cách một nhà văn.)
  • Lend one's voice: ủng hộ hoặc nói thay cho ai đó.
    • Many celebrities lent their voices to the campaign. (Nhiều người nổi tiếng đã lên tiếng ủng hộ chiến dịch.)