give way

Định nghĩa

"Give way" một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Các nghĩa chính bao gồm:

  1. Nhường đường, nhường chỗ: Chỉ hành động di chuyển sang một bên hoặc dừng lại để người khác hoặc phương tiện khác đi qua.
  2. Sụp đổ, gãy đổ: Chỉ sự sụp đổ về mặt vật hoặc ẩn dụ (như một cấu trúc, hệ thống, hoặc sự chống cự).
  3. Nhượng bộ, chịu thua: Chỉ việc ngừng chống cự hoặc chấp nhận một điều đó dưới áp lực.
  4. Ngừng hoạt động, hỏng hóc: Chỉ việc một thiết bị, máy móc hoặc cơ quan nào đó ngừng hoạt động.
dụ sử dụng
  • Nhường đường:

    • You must give way to pedestrians at the crosswalk. (Bạn phải nhường đường cho người đi bộ tại vạch kẻ đường.)
    • The car gave way to the ambulance. (Chiếc xe đã nhường đường cho xe cứu thương.)
  • Sụp đổ, gãy đổ:

    • The old bridge gave way under the weight of the truck. (Cây cầu đã sụp đổ dưới sức nặng của chiếc xe tải.)
    • The roof gave way after the heavy snowfall. (Mái nhà đã sụp đổ sau trận tuyết rơi dày.)
  • Nhượng bộ:

    • He finally gave way to their demands. (Cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ trước yêu cầu của họ.)
    • The government gave way to public pressure. (Chính phủ đã nhượng bộ trước áp lực của công chúng.)
  • Ngừng hoạt động:

    • The engine gave way on the highway. (Động cơ đã ngừng hoạt động trên đường cao tốc.)
    • Her eyesight gave way after the accident. (Thị lực của ấy đã suy giảm sau tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Give way to something": Nhường chỗ cho, bị thay thế bởi.

    • Sadness gave way to joy. (Nỗi buồn đã nhường chỗ cho niềm vui.)
    • The park gave way to a supermarket. (Công viên đã nhường chỗ cho một siêu thị.)
  • "Give way under pressure": Sụp đổ dưới áp lực.

    • The wall gave way under the pressure of the floodwater. (Bức tường đã sụp đổ dưới áp lực của nước lũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Give way (cụm động từ) – không biến thể dạng từ loại khác.
  • Way (danh từ): đường, lối đi.
    • There is no way out. (Không lối thoát.)
  • Give (động từ): cho, đưa.
    • Please give me a hand. (Làm ơn giúp tôi một tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Yield (động từ): nhường, chịu thua, sụp đổ.
    • The door yielded to repeated blows. (Cánh cửa đã chịu thua sau những đập liên tiếp.)
  • Collapse (động từ): sụp đổ.
    • The business collapsed. (Công việc kinh doanh đã sụp đổ.)
  • Break down (cụm động từ): hỏng hóc, sụp đổ.
    • The bus broke down on the way to town. (Xe buýt đã hỏng trên đường vào thị trấn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give in: nhượng bộ, chịu thua (thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận hoặc áp lực).
    • The roof finally gave in under the weight of the ice. (Mái nhà cuối cùng đã chịu thua dưới sức nặng của băng.)
  • Give out: hết, cạn kiệt, ngừng hoạt động.
    • The battery gave out after an hour. (Pin đã hết sau một giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Give way to despair: để cho sự tuyệt vọng lấn át.
    • She didn't give way to despair even in the hardest times. ( ấy không để cho sự tuyệt vọng lấn át ngay cả trong những thời điểm khó khăn nhất.)