give-and-take

give-and-take

We had a friendly give-and-take about our weekend plans.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sự trao đổi qua lại, sự thỏa hiệp lẫn nhau: "give-and-take" chỉ hành động hai bên cùng nhượng bộ, lắng nghe đáp ứng để đạt được thỏa thuận hoặc duy trì mối quan hệ hài hòa. - Sự tương tác, đối thoại cởi mở: Khái niệm này cũng mô tả quá trình trao đổi ý kiến, thông tin hoặc trêu đùa nhẹ nhàng giữa các cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Một cuộc hôn nhân thành công đòi hỏi nhiều sự nhượng bộ thỏa hiệp lẫn nhau.)
  • (Cuộc đàm phán một sự trao đổi qua lại lành mạnh giữa cả hai bên.)
  • (Cuộc trò chuyện của họ đầy ắp những lời trêu đùa dí dỏm qua lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A spirit of give-and-take": tinh thần thỏa hiệp, sẵn sàng nhượng bộ.
    • The project succeeded because everyone had a spirit of give-and-take. (Dự án thành công mọi người đều tinh thần thỏa hiệp lẫn nhau.)
  • "A relationship based on give-and-take": mối quan hệ dựa trên sự trao đổi công bằng.
    • Friendship is not one-sided; it's a relationship based on give-and-take. (Tình bạn không phải một chiều; đó mối quan hệ dựa trên sự cho nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Give and take (cụm động từ): nhượng bộ lẫn nhau, thỏa hiệp.
    • In any partnership, you have to learn to give and take. (Trong bất kỳ mối quan hệ đối tác nào, bạn phải học cách nhượng bộ lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Compromise: sự thỏa hiệp, nhượng bộ.
  • Reciprocity: sự tương hỗ, qua lại.
  • Interaction: sự tương tác, giao tiếp qua lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give in: nhượng bộ, đầu hàng (thường mang tính tiêu cực hơn).
    • After hours of arguing, he finally gave in. (Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ.)
  • Take turns: thay phiên nhau, luân phiên.
    • We take turns washing the dishes to keep things fair. (Chúng tôi thay phiên nhau rửa bát để giữ sự công bằng.)
Thành ngữ liên quan
  • Meet someone halfway: thỏa hiệp, nhượng bộ một phần.
    • We both need to meet each other halfway to solve this problem. (Cả hai chúng ta cần thỏa hiệp với nhau để giải quyết vấn đề này.)
  • Give and take (thành ngữ): sự cho nhận trong các mối quan hệ.
    • Every good relationship involves a healthy amount of give and take. (Mọi mối quan hệ tốt đẹp đều liên quan đến một lượng cho nhận lành mạnh.)

Từ gần giống