give-and-take
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Sự trao đổi qua lại, sự thỏa hiệp lẫn nhau: "give-and-take" chỉ hành động hai bên cùng nhượng bộ, lắng nghe và đáp ứng để đạt được thỏa thuận hoặc duy trì mối quan hệ hài hòa. - Sự tương tác, đối thoại cởi mở: Khái niệm này cũng mô tả quá trình trao đổi ý kiến, thông tin hoặc trêu đùa nhẹ nhàng giữa các cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Một cuộc hôn nhân thành công đòi hỏi nhiều sự nhượng bộ và thỏa hiệp lẫn nhau.)
- (Cuộc đàm phán là một sự trao đổi qua lại lành mạnh giữa cả hai bên.)
- (Cuộc trò chuyện của họ đầy ắp những lời trêu đùa dí dỏm qua lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A spirit of give-and-take": tinh thần thỏa hiệp, sẵn sàng nhượng bộ.
- The project succeeded because everyone had a spirit of give-and-take. (Dự án thành công vì mọi người đều có tinh thần thỏa hiệp lẫn nhau.)
- "A relationship based on give-and-take": mối quan hệ dựa trên sự trao đổi công bằng.
- Friendship is not one-sided; it's a relationship based on give-and-take. (Tình bạn không phải là một chiều; đó là mối quan hệ dựa trên sự cho và nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Give and take (cụm động từ): nhượng bộ lẫn nhau, thỏa hiệp.
- In any partnership, you have to learn to give and take. (Trong bất kỳ mối quan hệ đối tác nào, bạn phải học cách nhượng bộ lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Compromise: sự thỏa hiệp, nhượng bộ.
- Reciprocity: sự tương hỗ, qua lại.
- Interaction: sự tương tác, giao tiếp qua lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give in: nhượng bộ, đầu hàng (thường mang tính tiêu cực hơn).
- After hours of arguing, he finally gave in. (Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ.)
- Take turns: thay phiên nhau, luân phiên.
- We take turns washing the dishes to keep things fair. (Chúng tôi thay phiên nhau rửa bát để giữ sự công bằng.)
Thành ngữ liên quan
- Meet someone halfway: thỏa hiệp, nhượng bộ một phần.
- We both need to meet each other halfway to solve this problem. (Cả hai chúng ta cần thỏa hiệp với nhau để giải quyết vấn đề này.)
- Give and take (thành ngữ): sự cho và nhận trong các mối quan hệ.
- Every good relationship involves a healthy amount of give and take. (Mọi mối quan hệ tốt đẹp đều liên quan đến một lượng cho và nhận lành mạnh.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống