give-up the ghost
Định nghĩa
Thành ngữ (Idiom): "give up the ghost" có nghĩa là chết, qua đời, trút hơi thở cuối cùng. Thành ngữ này thường được dùng để chỉ cái chết của người hoặc động vật, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một vật (máy móc, thiết bị) ngừng hoạt động vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
- (Con chó già cuối cùng đã qua đời sau một cơn bệnh dài.)
- (Xe của tôi đã chết máy trên đường cao tốc hôm qua.)
- (Bệnh nhân đã trút hơi thở cuối cùng một cách yên bình trong giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng theo nghĩa đen: chỉ cái chết của sinh vật.
- Dùng theo nghĩa bóng: chỉ sự hỏng hóc hoàn toàn, không thể sửa chữa của đồ vật.
- The old television finally gave up the ghost after 20 years. (Chiếc tivi cũ cuối cùng đã hỏng hẳn sau 20 năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Give up (phrasal verb): từ bỏ, buông xuôi.
- Ghost (danh từ): ma, hồn ma; cũng có thể chỉ linh hồn, tinh thần.
Từ đồng nghĩa
- Chết (die): qua đời, từ trần.
- Qua đời (pass away): cách nói lịch sự hơn.
- Từ trần (decease): trang trọng.
- Kicked the bucket (thành ngữ): chết (thông tục, hài hước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give in: đầu hàng, nhượng bộ.
- Give out: hết, cạn kiệt, ngừng hoạt động (dùng cho máy móc).
- The engine gave out in the middle of the desert. (Động cơ đã ngừng hoạt động giữa sa mạc.)
Thành ngữ liên quan
- Bite the dust: chết, thất bại (thông tục).
- Meet one's maker: gặp Đấng sáng tạo (chết).
- Go to a better place: về nơi tốt đẹp hơn (chết, cách nói nhẹ nhàng).