given name

given name

A baby's given name is written on a birth certificate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên riêng, tên gọi đầu tiên: "given name" tên được đặt cho một người khi sinh ra hoặc khi rửa tội, thường đứng trước họ (surname). Đây tên dùng để phân biệt cá nhân trong gia đình hoặc cộng đồng.
dụ sử dụng
  • (Tên riêng của tôi John, nhưng mọi người gọi tôi Johnny.)
  • (Trên đơn đăng ký, vui lòng viết tên riêng của bạn trước, sau đó họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Given name" thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc hành chính để phân biệt với họ.

    • The passport requires both your given name and your surname. (Hộ chiếu yêu cầu cả tên riêng họ của bạn.)
  • Trong văn hóa phương Tây, "given name" thường được gọi là "first name" (tên đầu tiên), nhưng trong ngữ cảnh chính thức, "given name" được ưa chuộng hơn.

    • Her given name is Elizabeth, but she prefers to be called Liz. (Tên riêng của ấy Elizabeth, nhưng ấy thích được gọi là Liz.)
Biến thể từ gần giống
  • First name (danh từ): tên đầu tiên, đồng nghĩa với "given name" trong hầu hết trường hợp.

    • Please write your first name and last name. (Vui lòng viết tên đầu tiên họ của bạn.)
  • Forename (danh từ): tên riêng, thường dùng trong văn phong trang trọng.

    • The form asks for your forename and surname. (Mẫu đơn yêu cầu tên riêng họ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • First name: tên đầu tiên.
  • Forename: tên riêng (trang trọng).
  • Christian name: tên thánh (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
Các cụm từ liên quan
  • Given name and surname: tên riêng họ.
    • Please provide your full name, including given name and surname. (Vui lòng cung cấp họ tên đầy đủ, bao gồm tên riêng họ.)
Thành ngữ liên quan
  • To go by one's given name: được gọi bằng tên riêng (thay vì biệt danh hoặc họ).
    • In this company, we go by our given names, not our surnames. (Trong công ty này, chúng tôi gọi nhau bằng tên riêng, không phải họ.)