giving birth

giving birth

A mother is giving birth in a hospital delivery room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quá trình sinh nở: "giving birth" chỉ toàn bộ quá trình sinh con, từ khi bắt đầu chuyển dạ cho đến khi em bé ra đời. Đây một cụm danh từ diễn tả hành động hoặc sự kiện sinh con.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "give birth"):

    • Đang sinh con: "giving birth" có thể dạng tiếp diễn của động từ "give birth", miêu tả hành động sinh con đang diễn ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Giving birth is a natural but challenging process. (Sinh nở một quá trình tự nhiên nhưng đầy thử thách.)
    • She attended a class about giving birth to prepare for her baby. ( ấy tham gia một lớp học về sinh nở để chuẩn bị cho em bé.)
  • Động từ (dạng tiếp diễn):

    • The woman is giving birth at the hospital right now. (Người phụ nữ đang sinh con tại bệnh viện ngay lúc này.)
    • Many animals hide when they are giving birth to protect their young. (Nhiều loài động vật trốn đi khi đang sinh con để bảo vệ con non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the process of giving birth": đang trong quá trình sinh nở.

    • The mother was in the process of giving birth for over twelve hours. (Người mẹ đãtrong quá trình sinh nở hơn mười hai giờ.)
  • "giving birth to" + [danh từ]: sinh ra (ai đó hoặc điều đó, có thể dùng nghĩa bóng).

    • She gave birth to a healthy baby boy. ( ấy sinh ra một trai khỏe mạnh.)
    • The Renaissance gave birth to a new era of art and science. (Thời kỳ Phục hưng đã sinh ra một kỷ nguyên mới của nghệ thuật khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Birth (danh từ): sự sinh ra, sự ra đời.

    • The birth of her first child was a joyful event. (Sự ra đời của đứa con đầu lòng một sự kiện vui mừng.)
  • Childbirth (danh từ): quá trình sinh nở (thường dùng để chỉ toàn bộ quá trình).

    • Childbirth can be painful but rewarding. (Sinh nở có thể đau đớn nhưng đáng giá.)
  • Labor (danh từ): cơn đau đẻ, giai đoạn chuyển dạ.

    • She went into labor early in the morning. ( ấy bắt đầu chuyển dạ vào sáng sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Delivering a baby: sinh em bé (thường dùng trong ngữ cảnh y tế).

    • The doctor is skilled at delivering babies. (Bác sĩ kỹ năng sinh em bé.)
  • Parturition (danh từ, trang trọng): sự sinh nở (thuật ngữ y khoa).

    • Parturition is the final stage of pregnancy. (Sự sinh nở giai đoạn cuối của thai kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give birth to: sinh ra (ai đó hoặc điều đó).
    • She gave birth to twins last month. ( ấy đã sinh đôi vào tháng trước.)
Thành ngữ liên quan
  • To give birth to a new idea: khai sinh ra một ý tưởng mới (nghĩa bóng).
    • The scientist gave birth to a revolutionary theory. (Nhà khoa học đã khai sinh ra một lý thuyết cách mạng.)