giving
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cho, sự tặng: "giving" chỉ hành động trao tặng hoặc chuyển giao tài sản, quyền lợi cho người khác mà không nhận lại giá trị tương đương.
- Sự truyền đạt: "giving" còn dùng để chỉ việc truyền đạt thông tin, lời hứa, hoặc cảm xúc.
Tính từ:
- Rộng rãi, hào phóng: "giving" mô tả một người sẵn sàng cho đi, không keo kiệt, thường dùng để khen ngợi tính cách.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The alumni followed a program of annual giving. (Các cựu sinh viên đã thực hiện một chương trình quyên góp hàng năm.)
- His giving of the news was unexpected. (Việc anh ấy truyền đạt tin tức thật bất ngờ.)
Tính từ:
- She is a very giving person, always helping others. (Cô ấy là một người rất hào phóng, luôn giúp đỡ người khác.)
- Saturday's child is loving and giving. (Đứa trẻ sinh ngày thứ Bảy thì yêu thương và rộng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giving spirit": tinh thần cho đi, lòng hào hiệp.
- The community showed a strong giving spirit during the charity drive. (Cộng đồng đã thể hiện tinh thần cho đi mạnh mẽ trong chiến dịch từ thiện.)
"giving back": đền đáp, trả ơn (thường dùng trong ngữ cảnh cộng đồng).
- He believes in giving back to society. (Anh ấy tin vào việc đền đáp cho xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Give (động từ): cho, tặng.
- She gives generously to charity. (Cô ấy cho đi một cách hào phóng cho tổ chức từ thiện.)
Giver (danh từ): người cho, người tặng.
- He is a thoughtful giver. (Anh ấy là người cho đi chu đáo.)
Given (tính từ): đã cho, đã biết; (danh từ) điều hiển nhiên.
- Given the circumstances, we must act. (Với những hoàn cảnh đã cho, chúng ta phải hành động.)
Từ đồng nghĩa
- Generous (tính từ): hào phóng.
- Bountiful (tính từ): dồi dào, rộng rãi.
- Charitable (tính từ): từ thiện, nhân ái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give away: cho đi, tặng miễn phí; tiết lộ.
- They gave away all their old clothes. (Họ đã cho đi tất cả quần áo cũ.)
- Give out: phân phát; hết, cạn kiệt.
- She gave out flyers to passersby. (Cô ấy phát tờ rơi cho người qua đường.)
- Give up: từ bỏ.
- He gave up smoking. (Anh ấy đã từ bỏ hút thuốc.)
Thành ngữ liên quan
- "It is better to give than to receive": cho đi tốt hơn nhận lại.
- My grandmother always said it is better to give than to receive. (Bà tôi luôn nói cho đi tốt hơn nhận lại.)
- "Give and take": sự nhường nhịn, thỏa hiệp lẫn nhau.
- A successful marriage requires give and take. (Một cuộc hôn nhân thành công đòi hỏi sự nhường nhịn lẫn nhau.)