giving

giving

She is known for her generous and giving nature.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cho, sự tặng: "giving" chỉ hành động trao tặng hoặc chuyển giao tài sản, quyền lợi cho người khác không nhận lại giá trị tương đương.
    • Sự truyền đạt: "giving" còn dùng để chỉ việc truyền đạt thông tin, lời hứa, hoặc cảm xúc.
  2. Tính từ:

    • Rộng rãi, hào phóng: "giving" mô tả một người sẵn sàng cho đi, không keo kiệt, thường dùng để khen ngợi tính cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The alumni followed a program of annual giving. (Các cựu sinh viên đã thực hiện một chương trình quyên góp hàng năm.)
    • His giving of the news was unexpected. (Việc anh ấy truyền đạt tin tức thật bất ngờ.)
  • Tính từ:

    • She is a very giving person, always helping others. ( ấy một người rất hào phóng, luôn giúp đỡ người khác.)
    • Saturday's child is loving and giving. (Đứa trẻ sinh ngày thứ Bảy thì yêu thương rộng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giving spirit": tinh thần cho đi, lòng hào hiệp.

    • The community showed a strong giving spirit during the charity drive. (Cộng đồng đã thể hiện tinh thần cho đi mạnh mẽ trong chiến dịch từ thiện.)
  • "giving back": đền đáp, trả ơn (thường dùng trong ngữ cảnh cộng đồng).

    • He believes in giving back to society. (Anh ấy tin vào việc đền đáp cho xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Give (động từ): cho, tặng.

    • She gives generously to charity. ( ấy cho đi một cách hào phóng cho tổ chức từ thiện.)
  • Giver (danh từ): người cho, người tặng.

    • He is a thoughtful giver. (Anh ấy người cho đi chu đáo.)
  • Given (tính từ): đã cho, đã biết; (danh từ) điều hiển nhiên.

    • Given the circumstances, we must act. (Với những hoàn cảnh đã cho, chúng ta phải hành động.)
Từ đồng nghĩa
  • Generous (tính từ): hào phóng.
  • Bountiful (tính từ): dồi dào, rộng rãi.
  • Charitable (tính từ): từ thiện, nhân ái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give away: cho đi, tặng miễn phí; tiết lộ.
    • They gave away all their old clothes. (Họ đã cho đi tất cả quần áo .)
  • Give out: phân phát; hết, cạn kiệt.
    • She gave out flyers to passersby. ( ấy phát tờ rơi cho người qua đường.)
  • Give up: từ bỏ.
    • He gave up smoking. (Anh ấy đã từ bỏ hút thuốc.)
Thành ngữ liên quan
  • "It is better to give than to receive": cho đi tốt hơn nhận lại.
    • My grandmother always said it is better to give than to receive. ( tôi luôn nói cho đi tốt hơn nhận lại.)
  • "Give and take": sự nhường nhịn, thỏa hiệp lẫn nhau.
    • A successful marriage requires give and take. (Một cuộc hôn nhân thành công đòi hỏi sự nhường nhịn lẫn nhau.)