giộp
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị phồng lên thành bọng nước nhỏ, thường do bị bỏng, phồng rộp, cọ xát mạnh hoặc tiếp xúc với hóa chất: Dùng để mô tả trạng thái da hoặc bề mặt vật liệu bị tổn thương tạo thành những vùng phồng chứa dịch.
- Có bề mặt không còn nguyên vẹn, nổi lên những mảng nhỏ do tác động từ bên ngoài: Thường dùng cho da người hoặc lớp phủ bề mặt (như sơn).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đi giày mới chật quá nên chân tôi bị giộp hết cả. (Đi giày mới chật quá nên chân tôi bị phồng rộp hết cả.)
- Tay cầm cuốc cả buổi, lòng bàn tay đã giộp lên rồi. (Tay cầm cuốc cả buổi, lòng bàn tay đã phồng rộp lên rồi.)
- Mặt bàn bằng gỗ này bị giộp sơn vì để ngoài nắng mưa lâu ngày. (Mặt bàn bằng gỗ này bị phồng lớp sơn vì để ngoài nắng mưa lâu ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm giộp": gây ra hiện tượng da hoặc bề mặt bị phồng rộp.
- Công việc lao động chân tay nặng nhọc đã làm giộp cả đôi tay anh ấy. (Công việc lao động chân tay nặng nhọc đã làm phồng rộp cả đôi tay anh ấy.)
"bị giộp": ở trong tình trạng bị phồng rộp.
- Sau một ngày leo núi, gót chân cô ấy bị giộp đau. (Sau một ngày leo núi, gót chân cô ấy bị phồng rộp đau.)
Biến thể và từ gần giống
Rộp: Từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "giộp". "Giộp" thường được coi là biến thể phương ngữ của "rộp".
- Tay bị bỏng rộp lên. (Tay bị bỏng phồng lên.)
Phồng rộp: Cụm từ mô tả rõ hơn hiện tượng này.
- Vết thương đã bắt đầu phồng rộp. (Vết thương đã bắt đầu phồng lên thành bọng nước.)
Từ đồng nghĩa
- Phồng: Trạng thái căng lên, phình ra (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết có nước bên trong).
- Bỏng rộp: Dành riêng cho trường hợp bị bỏng gây phồng rộp.
Các cụm từ liên quan
- Nổi giộp: Xuất hiện các vết phồng rộp.
- Da anh ấy dễ dị ứng, cứ tiếp xúc với hóa chất là lại nổi giộp. (Da anh ấy dễ dị ứng, cứ tiếp xúc với hóa chất là lại nổi phồng rộp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định.)