glacial epoch

glacial epoch

A woolly mammoth walks across a snowy plain during a glacial epoch.

Định nghĩa

Danh từ: "Glacial epoch" một thuật ngữ địa chất, dùng để chỉ một thời kỳ băng hà, tức là khoảng thời gian dài khi các sông băng bao phủ một phần lớn bề mặt Trái Đất. - Nghĩa cụ thể: Thường được dùng để chỉ thời kỳ băng hà gần đây nhất, diễn ra từ khoảng 2 triệu năm đến 11.000 năm trước, trong kỷ Pleistocene, khi băng hà mở rộngBắc bán cầu thời kỳ tiến hóa của loài người. - Nghĩa rộng: Bất kỳ thời kỳ nào trong lịch sử Trái Đất các sông băng bao phủ diện tích lớn.

dụ sử dụng
  • (Thời kỳ băng hà gần đây nhất diễn ra trong kỷ Pleistocene.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu các thời kỳ băng hà để hiểu về biến đổi khí hậu trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during the glacial epoch": trong suốt thời kỳ băng hà.

    • Many species went extinct during the glacial epoch. (Nhiều loài đã tuyệt chủng trong thời kỳ băng hà.)
  • "the last glacial epoch": thời kỳ băng hà cuối cùng.

    • The last glacial epoch shaped much of the landscape we see today. (Thời kỳ băng hà cuối cùng đã định hình phần lớn cảnh quan chúng ta thấy ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Glacial period (danh từ): thời kỳ băng hà, đồng nghĩa với "glacial epoch".
  • Ice age (danh từ): kỷ băng hà, thường dùng thông tục hơn để chỉ một thời kỳ lạnh giá kéo dài.
  • Glaciation (danh từ): quá trình băng hà hóa, sự hình thành băng.
Từ đồng nghĩa
  • Ice age: kỷ băng hà (dùng phổ biến, đôi khi thay thế cho "glacial epoch").
  • Glacial period: thời kỳ băng hà (thuật ngữ chính xác hơn trong địa chất).
Các cụm từ liên quan
  • Glacial epoch of the Pleistocene: thời kỳ băng hà của kỷ Pleistocene.
  • Interglacial epoch: thời kỳ gian băng (giữa các thời kỳ băng hà).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "glacial epoch". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học địa chất.